Lịch âm ngày 09/07/1994

Thứ bảy, ngày 9 tháng 7 năm 1994 dương lịch là mùng 1 tháng 6 năm Giáp Tuất. Ngày Bính Thân, là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh).

Lịch tháng 7/1994

Lịch âm dương tháng 7 năm 1994
T2T3T4T5T6T7CN
27 19 28 20 29 21 30 22 1 23 2 24 3 25
4 26 5 27 6 28 7 Tiểu thử 29 8 30 9 1/6 10 2
11 3 12 4 13 5 14 6 15 7 16 8 17 9
18 10 19 11 20 12 21 13 22 14 23 Đại thử 15 24 16
25 17 26 18 27 19 28 20 29 21 30 22 31 23
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 9/7

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ bảy, 09/07/1994
Âm lịchMùng 1 tháng 6 năm Giáp Tuất
Can chiNgày Bính Thân, tháng Tân Mùi, năm Giáp Tuất
Ngũ hànhSơn Hạ Hỏa
Tiết khíTiểu thử
Trực nhậtHoàng đạo Tư Mệnh
Khổng MinhKhông Vong Mưu sự khó thành, hao tài

Trực Trừ và sao Đê

Thập nhị trựcBình thường Trực Trừ
Nên làmTrừ phục, cúng giải, chữa bệnh, dọn dẹp
Không nênCưới hỏi, khai trương, đi xa
Nhị thập bát túHung tinh Đê Thổ Lạc
Điểm ngày6/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcCanh Dần, Nhâm Dần
Xung - Hình - HạiXung Dần, hình Dần, hại Hợi
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi