Lịch âm ngày 04/02/2068

Thứ bảy, ngày 4 tháng 2 năm 2068 dương lịch là mùng 2 tháng Giêng năm Mậu Tý. Ngày Kỷ Sửu, là ngày hoàng đạo (Minh Đường).

Lịch tháng 2/2068

Lịch âm dương tháng 2 năm 2068
T2T3T4T5T6T7CN
30 26 31 27 1 28 2 29 3 1/1 4 Lập xuân 2 5 3
6 4 7 5 8 6 9 7 10 8 11 9 12 10
13 11 14 12 15 13 16 14 17 15 18 16 19 Vũ thủy 17
20 18 21 19 22 20 23 21 24 22 25 23 26 24
27 25 28 26 29 27 1 28 2 29 3 30 4 1/2
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 4/2

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ bảy, 04/02/2068
Âm lịchMùng 2 tháng Giêng năm Mậu Tý
Can chiNgày Kỷ Sửu, tháng Giáp Dần, năm Mậu Tý
Ngũ hànhTích Lịch Hỏa
Tiết khíLập xuân Bắt đầu tiết Lập xuân
Trực nhậtHoàng đạo Minh Đường
Khổng MinhLưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài

Trực Bế và sao Liễu

Thập nhị trựcXấu Trực Bế
Nên làmĐắp đê, lấp hố, xây tường
Không nênKhai trương, chữa mắt, nhậm chức
Nhị thập bát túHung tinh Liễu Thổ Chương
Điểm ngày4/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcQuý Mùi, Ất Mùi
Xung - Hình - HạiXung Mùi, hình Tuất, hại Ngọ
Hỷ thầnĐông Bắc
Tài thầnChính Nam
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu