- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 06/10/2085 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Đinh Tỵ, Kỷ Tỵ
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Mãn (tốt)
- Sao
- Nữ (hung)
Lịch âm ngày 06/10/2085
Thứ bảy, ngày 6 tháng 10 năm 2085 dương lịch là ngày 18 tháng 8 năm Ất Tỵ. Ngày Quý Hợi, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 13 | 2 14 | 3 Tết Trung thu 15 | 4 16 | 5 17 | 6 18 | 7 Hàn lộ 19 |
| 8 20 | 9 21 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 22 | 11 23 | 12 24 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 25 | 14 26 |
| 15 27 | 16 28 | 17 29 | 18 30 | 19 1/9 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 2 | 21 3 |
| 22 Sương giáng 4 | 23 5 | 24 6 | 25 7 | 26 8 | 27 Tết Trùng cửu 9 | 28 10 |
| 29 11 | 30 12 | 31 Lễ hội Halloween 13 | 1 14 | 2 15 | 3 16 | 4 17 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 6/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ bảy, 06/10/2085 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 18 tháng 8 năm Ất Tỵ |
| Can chi | Ngày Quý Hợi, tháng Ất Dậu, năm Ất Tỵ |
| Ngũ hành | Đại Hải Thủy |
| Tiết khí | Thu phân |
| Trực nhật | Hắc đạo Huyền Vũ |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Mãn và sao Nữ
| Thập nhị trực | Tốt Trực Mãn |
|---|---|
| Nên làm | Cầu tài, khai trương, cúng lễ, xuất hành |
| Không nên | Kiện tụng, nhậm chức |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Nữ Thổ Bức |
| Điểm ngày | 2/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Đinh Tỵ, Kỷ Tỵ |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tỵ, hình Hợi, hại Thân |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |