Lịch âm năm 2085 - Ất Tỵ

Năm 2085 là năm Ất Tỵ (con rắn), mệnh Phú Đăng Hỏa. Tết Nguyên đán rơi vào 26/01/2085 dương lịch. Năm âm lịch 2085 có tháng 5 nhuận (13 tháng).

24 tiết khí 2085

Lịch âm 12 tháng năm 2085

Tháng 1/2085

Lịch âm dương tháng 1 năm 2085
T2T3T4T5T6T7CN
1 6 2 7 3 8 4 9 5 10 6 11 7 12
8 13 9 14 10 15 11 16 12 17 13 18 14 19
15 20 16 21 17 22 18 23 19 24 20 25 21 26
22 27 23 28 24 29 25 30 26 1/1 27 2 28 3
29 4 30 5 31 6 1 7 2 8 3 9 4 10

Tháng 2/2085

Lịch âm dương tháng 2 năm 2085
T2T3T4T5T6T7CN
29 4 30 5 31 6 1 7 2 8 3 9 4 10
5 11 6 12 7 13 8 14 9 15 10 16 11 17
12 18 13 19 14 20 15 21 16 22 17 23 18 24
19 25 20 26 21 27 22 28 23 29 24 1/2 25 2
26 3 27 4 28 5 1 6 2 7 3 8 4 9

Tháng 3/2085

Lịch âm dương tháng 3 năm 2085
T2T3T4T5T6T7CN
26 3 27 4 28 5 1 6 2 7 3 8 4 9
5 10 6 11 7 12 8 13 9 14 10 15 11 16
12 17 13 18 14 19 15 20 16 21 17 22 18 23
19 24 20 25 21 26 22 27 23 28 24 29 25 1/3
26 2 27 3 28 4 29 5 30 6 31 7 1 8

Tháng 4/2085

Lịch âm dương tháng 4 năm 2085
T2T3T4T5T6T7CN
26 2 27 3 28 4 29 5 30 6 31 7 1 8
2 9 3 10 4 11 5 12 6 13 7 14 8 15
9 16 10 17 11 18 12 19 13 20 14 21 15 22
16 23 17 24 18 25 19 26 20 27 21 28 22 29
23 30 24 1/4 25 2 26 3 27 4 28 5 29 6
30 7 1 8 2 9 3 10 4 11 5 12 6 13

Tháng 5/2085

Lịch âm dương tháng 5 năm 2085
T2T3T4T5T6T7CN
30 7 1 8 2 9 3 10 4 11 5 12 6 13
7 14 8 15 9 16 10 17 11 18 12 19 13 20
14 21 15 22 16 23 17 24 18 25 19 26 20 27
21 28 22 29 23 1/5 24 2 25 3 26 4 27 5
28 6 29 7 30 8 31 9 1 10 2 11 3 12

Tháng 6/2085

Lịch âm dương tháng 6 năm 2085
T2T3T4T5T6T7CN
28 6 29 7 30 8 31 9 1 10 2 11 3 12
4 13 5 14 6 15 7 16 8 17 9 18 10 19
11 20 12 21 13 22 14 23 15 24 16 25 17 26
18 27 19 28 20 29 21 30 22 1/5 23 2 24 3
25 4 26 5 27 6 28 7 29 8 30 9 1 10

Tháng 7/2085

Lịch âm dương tháng 7 năm 2085
T2T3T4T5T6T7CN
25 4 26 5 27 6 28 7 29 8 30 9 1 10
2 11 3 12 4 13 5 14 6 15 7 16 8 17
9 18 10 19 11 20 12 21 13 22 14 23 15 24
16 25 17 26 18 27 19 28 20 29 21 30 22 1/6
23 2 24 3 25 4 26 5 27 6 28 7 29 8
30 9 31 10 1 11 2 12 3 13 4 14 5 15

Tháng 8/2085

Lịch âm dương tháng 8 năm 2085
T2T3T4T5T6T7CN
30 9 31 10 1 11 2 12 3 13 4 14 5 15
6 16 7 17 8 18 9 19 10 20 11 21 12 22
13 23 14 24 15 25 16 26 17 27 18 28 19 29
20 1/7 21 2 22 3 23 4 24 5 25 6 26 7
27 8 28 9 29 10 30 11 31 12 1 13 2 14

Tháng 9/2085

Lịch âm dương tháng 9 năm 2085
T2T3T4T5T6T7CN
27 8 28 9 29 10 30 11 31 12 1 13 2 14
3 15 4 16 5 17 6 18 7 19 8 20 9 21
10 22 11 23 12 24 13 25 14 26 15 27 16 28
17 29 18 30 19 1/8 20 2 21 3 22 4 23 5
24 6 25 7 26 8 27 9 28 10 29 11 30 12

Tháng 10/2085

Lịch âm dương tháng 10 năm 2085
T2T3T4T5T6T7CN
1 13 2 14 3 15 4 16 5 17 6 18 7 19
8 20 9 21 10 22 11 23 12 24 13 25 14 26
15 27 16 28 17 29 18 30 19 1/9 20 2 21 3
22 4 23 5 24 6 25 7 26 8 27 9 28 10
29 11 30 12 31 13 1 14 2 15 3 16 4 17

Tháng 11/2085

Lịch âm dương tháng 11 năm 2085
T2T3T4T5T6T7CN
29 11 30 12 31 13 1 14 2 15 3 16 4 17
5 18 6 19 7 20 8 21 9 22 10 23 11 24
12 25 13 26 14 27 15 28 16 29 17 1/10 18 2
19 3 20 4 21 5 22 6 23 7 24 8 25 9
26 10 27 11 28 12 29 13 30 14 1 15 2 16

Tháng 12/2085

Lịch âm dương tháng 12 năm 2085
T2T3T4T5T6T7CN
26 10 27 11 28 12 29 13 30 14 1 15 2 16
3 17 4 18 5 19 6 20 7 21 8 22 9 23
10 24 11 25 12 26 13 27 14 28 15 29 16 30
17 1/11 18 2 19 3 20 4 21 5 22 6 23 7
24 8 25 9 26 10 27 11 28 12 29 13 30 14
31 15 1 16 2 17 3 18 4 19 5 20 6 21

Ngày lễ năm 2085

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
18/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
25/01Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
26/01Tết Nguyên đán (1/1 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
09/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
27/03Tết Hàn thực (3/3 âm)
03/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
08/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
27/05Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
26/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
03/09Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
03/10Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
27/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
31/10Lễ hội Halloween
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
26/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2085

NgàyTiết khí
04/01Tiểu hàn
19/01Đại hàn
03/02Lập xuân
18/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
04/04Thanh minh
19/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
20/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
20/06Hạ chí
06/07Tiểu thử
22/07Đại thử
07/08Lập thu
22/08Xử thử
07/09Bạch lộ
22/09Thu phân
07/10Hàn lộ
22/10Sương giáng
07/11Lập đông
21/11Tiểu tuyết
06/12Đại tuyết
21/12Đông chí