Lịch âm ngày 06/09/1997

Thứ bảy, ngày 6 tháng 9 năm 1997 dương lịch là mùng 5 tháng 8 năm Đinh Sửu. Ngày Tân Hợi, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).

Lịch tháng 9/1997

Lịch âm dương tháng 9 năm 1997
T2T3T4T5T6T7CN
1 30 2 1/8 3 2 4 3 5 4 6 5 7 Bạch lộ 6
8 7 9 8 10 9 11 10 12 11 13 12 14 13
15 14 16 15 17 16 18 17 19 18 20 19 21 20
22 21 23 Thu phân 22 24 23 25 24 26 25 27 26 28 27
29 28 30 29 1 1/9 2 2 3 3 4 4 5 5
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 6/9

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ bảy, 06/09/1997
Âm lịchMùng 5 tháng 8 năm Đinh Sửu
Can chiNgày Tân Hợi, tháng Kỷ Dậu, năm Đinh Sửu
Ngũ hànhThoa Xuyến Kim
Tiết khíXử thử
Trực nhậtHắc đạo Huyền Vũ
Khổng MinhKhông Vong Mưu sự khó thành, hao tài

Trực Bình và sao Nữ

Thập nhị trựcBình thường Trực Bình
Nên làmSửa đường, đổ mái, làm nhà
Không nênĐào mương, khai trương lớn
Nhị thập bát túHung tinh Nữ Thổ Bức
Điểm ngày1/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcẤt Tỵ, Đinh Tỵ
Xung - Hình - HạiXung Tỵ, hình Hợi, hại Thân
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnTây Nam
Giờ hắc đạoTý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu