Lịch âm năm 1997 - Đinh Sửu

Năm 1997 là năm Đinh Sửu (con trâu), mệnh Giản Hạ Thủy. Tết Nguyên đán rơi vào 07/02/1997 dương lịch. Năm âm lịch không có tháng nhuận.

24 tiết khí 1997

Lịch âm 12 tháng năm 1997

Tháng 1/1997

Lịch âm dương tháng 1 năm 1997
T2T3T4T5T6T7CN
30 21 31 22 1 23 2 24 3 25 4 26 5 Tiểu hàn 27
6 28 7 29 8 30 9 1/12 10 2 11 3 12 4
13 5 14 6 15 7 16 8 17 9 18 10 19 11
20 Đại hàn 12 21 13 22 14 23 15 24 16 25 17 26 18
27 19 28 20 29 21 30 22 31 23 1 24 2 25

Tháng 2/1997

Lịch âm dương tháng 2 năm 1997
T2T3T4T5T6T7CN
27 19 28 20 29 21 30 22 31 23 1 24 2 25
3 26 4 Lập xuân 27 5 28 6 29 7 1/1 8 2 9 3
10 4 11 5 12 6 13 7 14 8 15 9 16 10
17 11 18 Vũ thủy 12 19 13 20 14 21 15 22 16 23 17
24 18 25 19 26 20 27 21 28 22 1 23 2 24

Tháng 3/1997

Lịch âm dương tháng 3 năm 1997
T2T3T4T5T6T7CN
24 18 25 19 26 20 27 21 28 22 1 23 2 24
3 25 4 26 5 Kinh trập 27 6 28 7 29 8 30 9 1/2
10 2 11 3 12 4 13 5 14 6 15 7 16 8
17 9 18 10 19 11 20 Xuân phân 12 21 13 22 14 23 15
24 16 25 17 26 18 27 19 28 20 29 21 30 22
31 23 1 24 2 25 3 26 4 27 5 Thanh minh 28 6 29

Tháng 4/1997

Lịch âm dương tháng 4 năm 1997
T2T3T4T5T6T7CN
31 23 1 24 2 25 3 26 4 27 5 Thanh minh 28 6 29
7 1/3 8 2 9 3 10 4 11 5 12 6 13 7
14 8 15 9 16 10 17 11 18 12 19 13 20 Cốc vũ 14
21 15 22 16 23 17 24 18 25 19 26 20 27 21
28 22 29 23 30 24 1 25 2 26 3 27 4 28

Tháng 5/1997

Lịch âm dương tháng 5 năm 1997
T2T3T4T5T6T7CN
28 22 29 23 30 24 1 25 2 26 3 27 4 28
5 Lập hạ 29 6 30 7 1/4 8 2 9 3 10 4 11 5
12 6 13 7 14 8 15 9 16 10 17 11 18 12
19 13 20 14 21 Tiểu mãn 15 22 16 23 17 24 18 25 19
26 20 27 21 28 22 29 23 30 24 31 25 1 26

Tháng 6/1997

Lịch âm dương tháng 6 năm 1997
T2T3T4T5T6T7CN
26 20 27 21 28 22 29 23 30 24 31 25 1 26
2 27 3 28 4 29 5 Mang chủng 1/5 6 2 7 3 8 4
9 5 10 6 11 7 12 8 13 9 14 10 15 11
16 12 17 13 18 14 19 15 20 16 21 Hạ chí 17 22 18
23 19 24 20 25 21 26 22 27 23 28 24 29 25
30 26 1 27 2 28 3 29 4 30 5 1/6 6 2

Tháng 7/1997

Lịch âm dương tháng 7 năm 1997
T2T3T4T5T6T7CN
30 26 1 27 2 28 3 29 4 30 5 1/6 6 2
7 Tiểu thử 3 8 4 9 5 10 6 11 7 12 8 13 9
14 10 15 11 16 12 17 13 18 14 19 15 20 16
21 17 22 18 23 Đại thử 19 24 20 25 21 26 22 27 23
28 24 29 25 30 26 31 27 1 28 2 29 3 1/7

Tháng 8/1997

Lịch âm dương tháng 8 năm 1997
T2T3T4T5T6T7CN
28 24 29 25 30 26 31 27 1 28 2 29 3 1/7
4 2 5 3 6 4 7 Lập thu 5 8 6 9 7 10 8
11 9 12 10 13 11 14 12 15 13 16 14 17 15
18 16 19 17 20 18 21 19 22 20 23 Xử thử 21 24 22
25 23 26 24 27 25 28 26 29 27 30 28 31 29

Tháng 9/1997

Lịch âm dương tháng 9 năm 1997
T2T3T4T5T6T7CN
1 30 2 1/8 3 2 4 3 5 4 6 5 7 Bạch lộ 6
8 7 9 8 10 9 11 10 12 11 13 12 14 13
15 14 16 15 17 16 18 17 19 18 20 19 21 20
22 21 23 Thu phân 22 24 23 25 24 26 25 27 26 28 27
29 28 30 29 1 1/9 2 2 3 3 4 4 5 5

Tháng 10/1997

Lịch âm dương tháng 10 năm 1997
T2T3T4T5T6T7CN
29 28 30 29 1 1/9 2 2 3 3 4 4 5 5
6 6 7 7 8 Hàn lộ 8 9 9 10 10 11 11 12 12
13 13 14 14 15 15 16 16 17 17 18 18 19 19
20 20 21 21 22 22 23 Sương giáng 23 24 24 25 25 26 26
27 27 28 28 29 29 30 30 31 1/10 1 2 2 3

Tháng 11/1997

Lịch âm dương tháng 11 năm 1997
T2T3T4T5T6T7CN
27 27 28 28 29 29 30 30 31 1/10 1 2 2 3
3 4 4 5 5 6 6 7 7 Lập đông 8 8 9 9 10
10 11 11 12 12 13 13 14 14 15 15 16 16 17
17 18 18 19 19 20 20 21 21 22 22 Tiểu tuyết 23 23 24
24 25 25 26 26 27 27 28 28 29 29 30 30 1/11

Tháng 12/1997

Lịch âm dương tháng 12 năm 1997
T2T3T4T5T6T7CN
1 2 2 3 3 4 4 5 5 6 6 7 7 Đại tuyết 8
8 9 9 10 10 11 11 12 12 13 13 14 14 15
15 16 16 17 17 18 18 19 19 20 20 21 21 22
22 Đông chí 23 23 24 24 25 25 26 26 27 27 28 28 29
29 1/12 30 2 31 3 1 4 2 5 3 6 4 7

Ngày lễ năm 1997

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
31/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
06/02Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
07/02Tết Nguyên đán (1/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
21/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
09/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
16/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
21/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
09/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
09/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
17/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
16/09Tết Trung thu (15/8 âm)
09/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10Lễ hội Halloween
09/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 1997

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
04/02Lập xuân
18/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
05/04Thanh minh
20/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
21/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
21/06Hạ chí
07/07Tiểu thử
23/07Đại thử
07/08Lập thu
23/08Xử thử
07/09Bạch lộ
23/09Thu phân
08/10Hàn lộ
23/10Sương giáng
07/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết
07/12Đại tuyết
22/12Đông chí