Lịch âm ngày 07/11/2065

Thứ bảy, ngày 7 tháng 11 năm 2065 dương lịch là mùng 10 tháng 10 năm Ất Dậu. Ngày Canh Tuất, là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ).

Tết Thường tân (Cơm mới)

Lịch tháng 11/2065

Lịch âm dương tháng 11 năm 2065
T2T3T4T5T6T7CN
26 27 27 28 28 29 29 1/10 30 2 31 3 1 4
2 5 3 6 4 7 5 8 6 9 7 Lập đông 10 8 11
9 12 10 13 11 14 12 15 13 16 14 17 15 18
16 19 17 20 18 21 19 22 20 23 21 24 22 Tiểu tuyết 25
23 26 24 27 25 28 26 29 27 30 28 1/11 29 2
30 3 1 4 2 5 3 6 4 7 5 8 6 Đại tuyết 9
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 7/11

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ bảy, 07/11/2065
Âm lịchMùng 10 tháng 10 năm Ất Dậu
Can chiNgày Canh Tuất, tháng Đinh Hợi, năm Ất Dậu
Ngũ hànhThoa Xuyến Kim
Tiết khíLập đông Bắt đầu tiết Lập đông
Trực nhậtHoàng đạo Kim Quỹ
Khổng MinhĐại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi

Trực Bế và sao Vị

Thập nhị trựcXấu Trực Bế
Nên làmĐắp đê, lấp hố, xây tường
Không nênKhai trương, chữa mắt, nhậm chức
Nhị thập bát túCát tinh Vị Thổ Trĩ
Điểm ngày6/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcGiáp Thìn, Bính Thìn
Xung - Hình - HạiXung Thìn, hình Mùi, hại Dậu
Hỷ thầnTây Bắc
Tài thầnTây Nam
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất