7
Chủ nhật
Âm lịch27tháng 5
Năm
Bính Ngọ
Tháng
Giáp Ngọ (đủ)
Ngày
Đinh Dậu
Tiết
Tiểu thử

Ngày hoàng đạo: Minh Đường

  • Tý23:00-0:59
  • Dần3:00-4:59
  • Mão5:00-6:59
  • Ngọ11:00-12:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Dậu17:00-18:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Tân Mão, Quý Mão
Hỷ thần
Chính Nam
Tài thần
Chính Đông
Trực
Mãn (tốt)
Sao
Phòng (cát)

Lịch âm ngày 07/07/2086

Chủ nhật, ngày 7 tháng 7 năm 2086 dương lịch là ngày 27 tháng 5 năm Bính Ngọ. Ngày Đinh Dậu, là ngày hoàng đạo (Minh Đường).

Tháng 7/2086

Âm lịch: tháng 5 – 6 năm Bính Ngọ
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 7 năm 2086
T2T3T4T5T6T7CN
1 21 2 22 3 23 4 24 5 25 6 Tiểu thử 26 7 27
8 28 9 29 10 30 11 1/6 12 2 13 3 14 4
15 5 16 6 17 7 18 8 19 9 20 10 21 11
22 Đại thử 12 23 13 24 14 25 15 26 16 27 Ngày Thương binh - Liệt sĩ 17 28 18
29 19 30 20 31 21 1 22 2 23 3 24 4 25
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 7/7

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 07/07/2086
Âm lịchNgày 27 tháng 5 năm Bính Ngọ
Can chiNgày Đinh Dậu, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Ngọ
Ngũ hànhSơn Hạ Hỏa
Tiết khíTiểu thử
Trực nhậtHoàng đạo Minh Đường
Khổng MinhĐại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi

Trực Mãn và sao Phòng

Thập nhị trựcTốt Trực Mãn
Nên làmCầu tài, khai trương, cúng lễ, xuất hành
Không nênKiện tụng, nhậm chức
Nhị thập bát túCát tinh Phòng Nhật Thố
Điểm ngày7/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Thiên cương Kỵ mọi việc lớn
  • Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcTân Mão, Quý Mão
Xung - Hình - HạiXung Mão, hình Dậu, hại Tuất
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoSửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi