- Dần3:00-4:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 07/08/1958 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Canh Tuất, Nhâm Tuất
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Tài thần
- Chính Đông
- Trực
- Thâu (bình thường)
- Sao
- Khuê (hung)
Lịch âm ngày 07/08/1958
Thứ năm, ngày 7 tháng 8 năm 1958 dương lịch là ngày 22 tháng 6 năm Mậu Tuất. Ngày Bính Thìn, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 12 | 29 13 | 30 14 | 31 15 | 1 16 | 2 17 | 3 18 |
| 4 19 | 5 20 | 6 21 | 7 22 | 8 Lập thu 23 | 9 24 | 10 25 |
| 11 26 | 12 27 | 13 28 | 14 29 | 15 1/7 | 16 2 | 17 3 |
| 18 4 | 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 5 | 20 6 | 21 Lễ Thất tịch 7 | 22 8 | 23 Xử thử 9 | 24 10 |
| 25 11 | 26 12 | 27 13 | 28 14 | 29 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 | 30 16 | 31 17 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 7/8
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ năm, 07/08/1958 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 22 tháng 6 năm Mậu Tuất |
| Can chi | Ngày Bính Thìn, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Tuất |
| Ngũ hành | Sa Trung Thổ |
| Tiết khí | Đại thử |
| Trực nhật | Hắc đạo Bạch Hổ |
| Khổng Minh | Tốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm |
Trực Thâu và sao Khuê
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Thâu |
|---|---|
| Nên làm | Thu nợ, nhập kho, mua sắm |
| Không nên | An táng, đi xa |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Khuê Mộc Lang |
| Điểm ngày | 0/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên cương Kỵ mọi việc lớn
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Canh Tuất, Nhâm Tuất |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tuất, hình Thìn, hại Mão |
| Hỷ thần | Tây Nam |
| Tài thần | Chính Đông |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất |