Lịch âm ngày 08/11/2043

Chủ nhật, ngày 8 tháng 11 năm 2043 dương lịch là mùng 7 tháng 10 năm Quý Hợi. Ngày Ất Mão, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).

Lịch tháng 11/2043

Lịch âm dương tháng 11 năm 2043
T2T3T4T5T6T7CN
26 24 27 25 28 26 29 27 30 28 31 29 1 30
2 1/10 3 2 4 3 5 4 6 5 7 Lập đông 6 8 7
9 8 10 9 11 10 12 11 13 12 14 13 15 14
16 15 17 16 18 17 19 18 20 19 21 20 22 Tiểu tuyết 21
23 22 24 23 25 24 26 25 27 26 28 27 29 28
30 29 1 1/11 2 2 3 3 4 4 5 5 6 6
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 8/11

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 08/11/2043
Âm lịchMùng 7 tháng 10 năm Quý Hợi
Can chiNgày Ất Mão, tháng Quý Hợi, năm Quý Hợi
Ngũ hànhĐại Khê Thủy
Tiết khíLập đông
Trực nhậtHắc đạo Huyền Vũ
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Định và sao Mão

Thập nhị trựcTốt Trực Định
Nên làmCưới hỏi, nhập học, mua bán, ký kết
Không nênKiện tụng, xuất hành xa
Nhị thập bát túHung tinh Mão Nhật Kê
Điểm ngày4/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
  • Sinh khí Tốt cho làm nhà, trồng cây, động thổ
  • Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcKỷ Dậu, Tân Dậu
Xung - Hình - HạiXung Dậu, hình Tý, hại Thìn
Hỷ thầnTây Bắc
Tài thầnĐông Nam
Giờ hắc đạoSửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi