8
Thứ bảy
Âm lịch4tháng 6
Năm
Mậu Ngọ
Tháng
Kỷ Mùi (đủ)
Ngày
Tân Mùi
Tiết
Tiểu thử

Ngày hắc đạo: Huyền Vũ

  • Dần3:00-4:59
  • Mão5:00-6:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Thân15:00-16:59
  • Tuất19:00-20:59
  • Hợi21:00-22:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Ất Sửu, Đinh Sửu
Hỷ thần
Tây Nam
Tài thần
Tây Nam
Trực
Kiến (tốt)
Sao
Nữ (hung)

Lịch âm ngày 08/07/1978

Thứ bảy, ngày 8 tháng 7 năm 1978 dương lịch là mùng 4 tháng 6 năm Mậu Ngọ. Ngày Tân Mùi, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).

Tháng 7/1978

Âm lịch: tháng 5 – 6 năm Mậu Ngọ
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 7 năm 1978
T2T3T4T5T6T7CN
26 21 27 22 28 23 29 24 30 25 1 26 2 27
3 28 4 29 5 1/6 6 2 7 Tiểu thử 3 8 4 9 5
10 6 11 7 12 8 13 9 14 10 15 11 16 12
17 13 18 14 19 15 20 16 21 17 22 18 23 Đại thử 19
24 20 25 21 26 22 27 Ngày Thương binh - Liệt sĩ 23 28 24 29 25 30 26
31 27 1 28 2 29 3 30 4 1/7 5 2 6 3
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 8/7

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ bảy, 08/07/1978
Âm lịchMùng 4 tháng 6 năm Mậu Ngọ
Can chiNgày Tân Mùi, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Ngọ
Ngũ hànhLộ Bàng Thổ
Tiết khíTiểu thử
Trực nhậtHắc đạo Huyền Vũ
Khổng MinhTốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm

Trực Kiến và sao Nữ

Thập nhị trựcTốt Trực Kiến
Nên làmXuất hành, giá thú, nhậm chức, khai trương
Không nênĐộng thổ, đào giếng, an táng
Nhị thập bát túHung tinh Nữ Thổ Bức
Điểm ngày3/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcẤt Sửu, Đinh Sửu
Xung - Hình - HạiXung Sửu, hình Sửu, hại Tý
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnTây Nam
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu