Lịch âm ngày 09/07/1996

Thứ ba, ngày 9 tháng 7 năm 1996 dương lịch là ngày 24 tháng 5 năm Bính Tý. Ngày Đinh Mùi, là ngày hắc đạo (Câu Trận).

Lịch tháng 7/1996

Lịch âm dương tháng 7 năm 1996
T2T3T4T5T6T7CN
1 16 2 17 3 18 4 19 5 20 6 21 7 Tiểu thử 22
8 23 9 24 10 25 11 26 12 27 13 28 14 29
15 1/6 16 2 17 3 18 4 19 5 20 6 21 7
22 Đại thử 8 23 9 24 10 25 11 26 12 27 13 28 14
29 15 30 16 31 17 1 18 2 19 3 20 4 21
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 9/7

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ ba, 09/07/1996
Âm lịchNgày 24 tháng 5 năm Bính Tý
Can chiNgày Đinh Mùi, tháng Giáp Ngọ, năm Bính Tý
Ngũ hànhThiên Hà Thủy
Tiết khíTiểu thử
Trực nhậtHắc đạo Câu Trận
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Kiến và sao Vĩ

Thập nhị trựcTốt Trực Kiến
Nên làmXuất hành, giá thú, nhậm chức, khai trương
Không nênĐộng thổ, đào giếng, an táng
Nhị thập bát túCát tinh Vĩ Hỏa Hổ
Điểm ngày5/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcTân Sửu, Quý Sửu
Xung - Hình - HạiXung Sửu, hình Sửu, hại Tý
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu