Lịch âm năm 1996 - Bính Tý

Năm 1996 là năm Bính Tý (con chuột), mệnh Giản Hạ Thủy. Tết Nguyên đán rơi vào 19/02/1996 dương lịch. Năm âm lịch không có tháng nhuận.

24 tiết khí 1996

Lịch âm 12 tháng năm 1996

Tháng 1/1996

Lịch âm dương tháng 1 năm 1996
T2T3T4T5T6T7CN
1 11 2 12 3 13 4 14 5 15 6 Tiểu hàn 16 7 17
8 18 9 19 10 20 11 21 12 22 13 23 14 24
15 25 16 26 17 27 18 28 19 29 20 1/12 21 Đại hàn 2
22 3 23 4 24 5 25 6 26 7 27 8 28 9
29 10 30 11 31 12 1 13 2 14 3 15 4 Lập xuân 16

Tháng 2/1996

Lịch âm dương tháng 2 năm 1996
T2T3T4T5T6T7CN
29 10 30 11 31 12 1 13 2 14 3 15 4 Lập xuân 16
5 17 6 18 7 19 8 20 9 21 10 22 11 23
12 24 13 25 14 26 15 27 16 28 17 29 18 30
19 Vũ thủy 1/1 20 2 21 3 22 4 23 5 24 6 25 7
26 8 27 9 28 10 29 11 1 12 2 13 3 14

Tháng 3/1996

Lịch âm dương tháng 3 năm 1996
T2T3T4T5T6T7CN
26 8 27 9 28 10 29 11 1 12 2 13 3 14
4 15 5 Kinh trập 16 6 17 7 18 8 19 9 20 10 21
11 22 12 23 13 24 14 25 15 26 16 27 17 28
18 29 19 1/2 20 Xuân phân 2 21 3 22 4 23 5 24 6
25 7 26 8 27 9 28 10 29 11 30 12 31 13

Tháng 4/1996

Lịch âm dương tháng 4 năm 1996
T2T3T4T5T6T7CN
1 14 2 15 3 16 4 Thanh minh 17 5 18 6 19 7 20
8 21 9 22 10 23 11 24 12 25 13 26 14 27
15 28 16 29 17 30 18 1/3 19 2 20 Cốc vũ 3 21 4
22 5 23 6 24 7 25 8 26 9 27 10 28 11
29 12 30 13 1 14 2 15 3 16 4 17 5 Lập hạ 18

Tháng 5/1996

Lịch âm dương tháng 5 năm 1996
T2T3T4T5T6T7CN
29 12 30 13 1 14 2 15 3 16 4 17 5 Lập hạ 18
6 19 7 20 8 21 9 22 10 23 11 24 12 25
13 26 14 27 15 28 16 29 17 1/4 18 2 19 3
20 4 21 Tiểu mãn 5 22 6 23 7 24 8 25 9 26 10
27 11 28 12 29 13 30 14 31 15 1 16 2 17

Tháng 6/1996

Lịch âm dương tháng 6 năm 1996
T2T3T4T5T6T7CN
27 11 28 12 29 13 30 14 31 15 1 16 2 17
3 18 4 19 5 Mang chủng 20 6 21 7 22 8 23 9 24
10 25 11 26 12 27 13 28 14 29 15 30 16 1/5
17 2 18 3 19 4 20 5 21 Hạ chí 6 22 7 23 8
24 9 25 10 26 11 27 12 28 13 29 14 30 15

Tháng 7/1996

Lịch âm dương tháng 7 năm 1996
T2T3T4T5T6T7CN
1 16 2 17 3 18 4 19 5 20 6 21 7 Tiểu thử 22
8 23 9 24 10 25 11 26 12 27 13 28 14 29
15 1/6 16 2 17 3 18 4 19 5 20 6 21 7
22 Đại thử 8 23 9 24 10 25 11 26 12 27 13 28 14
29 15 30 16 31 17 1 18 2 19 3 20 4 21

Tháng 8/1996

Lịch âm dương tháng 8 năm 1996
T2T3T4T5T6T7CN
29 15 30 16 31 17 1 18 2 19 3 20 4 21
5 22 6 23 7 Lập thu 24 8 25 9 26 10 27 11 28
12 29 13 30 14 1/7 15 2 16 3 17 4 18 5
19 6 20 7 21 8 22 9 23 Xử thử 10 24 11 25 12
26 13 27 14 28 15 29 16 30 17 31 18 1 19

Tháng 9/1996

Lịch âm dương tháng 9 năm 1996
T2T3T4T5T6T7CN
26 13 27 14 28 15 29 16 30 17 31 18 1 19
2 20 3 21 4 22 5 23 6 24 7 Bạch lộ 25 8 26
9 27 10 28 11 29 12 30 13 1/8 14 2 15 3
16 4 17 5 18 6 19 7 20 8 21 9 22 10
23 Thu phân 11 24 12 25 13 26 14 27 15 28 16 29 17
30 18 1 19 2 20 3 21 4 22 5 23 6 24

Tháng 10/1996

Lịch âm dương tháng 10 năm 1996
T2T3T4T5T6T7CN
30 18 1 19 2 20 3 21 4 22 5 23 6 24
7 25 8 Hàn lộ 26 9 27 10 28 11 29 12 1/9 13 2
14 3 15 4 16 5 17 6 18 7 19 8 20 9
21 10 22 11 23 Sương giáng 12 24 13 25 14 26 15 27 16
28 17 29 18 30 19 31 20 1 21 2 22 3 23

Tháng 11/1996

Lịch âm dương tháng 11 năm 1996
T2T3T4T5T6T7CN
28 17 29 18 30 19 31 20 1 21 2 22 3 23
4 24 5 25 6 26 7 Lập đông 27 8 28 9 29 10 30
11 1/10 12 2 13 3 14 4 15 5 16 6 17 7
18 8 19 9 20 10 21 11 22 Tiểu tuyết 12 23 13 24 14
25 15 26 16 27 17 28 18 29 19 30 20 1 21

Tháng 12/1996

Lịch âm dương tháng 12 năm 1996
T2T3T4T5T6T7CN
25 15 26 16 27 17 28 18 29 19 30 20 1 21
2 22 3 23 4 24 5 25 6 26 7 Đại tuyết 27 8 28
9 29 10 1/11 11 2 12 3 13 4 14 5 15 6
16 7 17 8 18 9 19 10 20 11 21 Đông chí 12 22 13
23 14 24 15 25 16 26 17 27 18 28 19 29 20
30 21 31 22 1 23 2 24 3 25 4 26 5 Tiểu hàn 27

Ngày lễ năm 1996

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
11/02Ông Công ông Táo (23/12 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
18/02Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
19/02Tết Nguyên đán (1/1 âm)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
04/03Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
20/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
27/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
31/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
20/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
20/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
28/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
27/09Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10Lễ hội Halloween
20/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 1996

NgàyTiết khí
06/01Tiểu hàn
21/01Đại hàn
04/02Lập xuân
19/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
04/04Thanh minh
20/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
21/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
21/06Hạ chí
07/07Tiểu thử
22/07Đại thử
07/08Lập thu
23/08Xử thử
07/09Bạch lộ
23/09Thu phân
08/10Hàn lộ
23/10Sương giáng
07/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết
07/12Đại tuyết
21/12Đông chí