9
Thứ năm
Âm lịch16tháng 6
Năm
Quý Sửu
Tháng
Kỷ Mùi (thiếu)
Ngày
Bính Tý
Tiết
Tiểu thử

Ngày hắc đạo: Thiên Hình

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Mão5:00-6:59
  • Ngọ11:00-12:59
  • Thân15:00-16:59
  • Dậu17:00-18:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Canh Ngọ, Nhâm Ngọ
Hỷ thần
Tây Nam
Tài thần
Chính Đông
Trực
Chấp (bình thường)
Sao
Khuê (hung)

Lịch âm ngày 09/07/2093

Thứ năm, ngày 9 tháng 7 năm 2093 dương lịch là ngày 16 tháng 6 năm Quý Sửu. Ngày Bính Tý, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).

Tháng 7/2093

Âm lịch: tháng 6 – 6 nhuận năm Quý Sửu
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 7 năm 2093
T2T3T4T5T6T7CN
29 6 30 7 1 8 2 9 3 10 4 11 5 12
6 Tiểu thử 13 7 14 8 15 9 16 10 17 11 18 12 19
13 20 14 21 15 22 16 23 17 24 18 25 19 26
20 27 21 28 22 Đại thử 29 23 1/6 24 2 25 3 26 4
27 Ngày Thương binh - Liệt sĩ 5 28 6 29 7 30 8 31 9 1 10 2 11
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 9/7

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ năm, 09/07/2093
Âm lịchNgày 16 tháng 6 năm Quý Sửu
Can chiNgày Bính Tý, tháng Kỷ Mùi, năm Quý Sửu
Ngũ hànhGiản Hạ Thủy
Tiết khíTiểu thử
Trực nhậtHắc đạo Thiên Hình
Khổng MinhTốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm

Trực Chấp và sao Khuê

Thập nhị trựcBình thường Trực Chấp
Nên làmLập khế ước, tuyển người, xây đắp
Không nênXuất hành, dời nhà, mở kho
Nhị thập bát túHung tinh Khuê Mộc Lang
Điểm ngày2/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcCanh Ngọ, Nhâm Ngọ
Xung - Hình - HạiXung Ngọ, hình Mão, hại Mùi
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoDần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi