Sao hạn năm 2018 Mậu Tuất

Sao chiếu mệnh (cửu diệu) tính theo tuổi mụ và giới tính. Mỗi năm một người gặp một trong 9 sao: 3 sao tốt (Thái Dương, Thái Âm, Mộc Đức), 3 sao trung (Thổ Tú, Thủy Diệu, Vân Hớn) và 3 sao xấu (La Hầu, Kế Đô, Thái Bạch).

Sao hạn năm 2017Sao hạn năm 2019

Bảng sao chiếu mệnh năm 2018

Năm sinhTuổi mụSao namSao nữTam tai
2017 Đinh Dậu2 Thổ Tú Vân Hớn
2016 Bính Thân3 Thủy Diệu Mộc Đức
2015 Ất Mùi4 Thái Bạch Thái Âm
2014 Giáp Ngọ5 Thái Dương Thổ Tú Có
2013 Quý Tỵ6 Vân Hớn La Hầu
2012 Nhâm Thìn7 Kế Đô Thái Dương
2011 Tân Mão8 Thái Âm Thái Bạch
2010 Canh Dần9 Mộc Đức Thủy Diệu Có
2009 Kỷ Sửu10 La Hầu Kế Đô
2008 Mậu Tý11 Thổ Tú Vân Hớn
2007 Đinh Hợi12 Thủy Diệu Mộc Đức
2006 Bính Tuất13 Thái Bạch Thái Âm Có
2005 Ất Dậu14 Thái Dương Thổ Tú
2004 Giáp Thân15 Vân Hớn La Hầu
2003 Quý Mùi16 Kế Đô Thái Dương
2002 Nhâm Ngọ17 Thái Âm Thái Bạch Có
2001 Tân Tỵ18 Mộc Đức Thủy Diệu
2000 Canh Thìn19 La Hầu Kế Đô
1999 Kỷ Mão20 Thổ Tú Vân Hớn
1998 Mậu Dần21 Thủy Diệu Mộc Đức Có
1997 Đinh Sửu22 Thái Bạch Thái Âm
1996 Bính Tý23 Thái Dương Thổ Tú
1995 Ất Hợi24 Vân Hớn La Hầu
1994 Giáp Tuất25 Kế Đô Thái Dương Có
1993 Quý Dậu26 Thái Âm Thái Bạch
1992 Nhâm Thân27 Mộc Đức Thủy Diệu
1991 Tân Mùi28 La Hầu Kế Đô
1990 Canh Ngọ29 Thổ Tú Vân Hớn Có
1989 Kỷ Tỵ30 Thủy Diệu Mộc Đức
1988 Mậu Thìn31 Thái Bạch Thái Âm
1987 Đinh Mão32 Thái Dương Thổ Tú
1986 Bính Dần33 Vân Hớn La Hầu Có
1985 Ất Sửu34 Kế Đô Thái Dương
1984 Giáp Tý35 Thái Âm Thái Bạch
1983 Quý Hợi36 Mộc Đức Thủy Diệu
1982 Nhâm Tuất37 La Hầu Kế Đô Có
1981 Tân Dậu38 Thổ Tú Vân Hớn
1980 Canh Thân39 Thủy Diệu Mộc Đức
1979 Kỷ Mùi40 Thái Bạch Thái Âm
1978 Mậu Ngọ41 Thái Dương Thổ Tú Có
1977 Đinh Tỵ42 Vân Hớn La Hầu
1976 Bính Thìn43 Kế Đô Thái Dương
1975 Ất Mão44 Thái Âm Thái Bạch
1974 Giáp Dần45 Mộc Đức Thủy Diệu Có
1973 Quý Sửu46 La Hầu Kế Đô
1972 Nhâm Tý47 Thổ Tú Vân Hớn
1971 Tân Hợi48 Thủy Diệu Mộc Đức
1970 Canh Tuất49 Thái Bạch Thái Âm Có
1969 Kỷ Dậu50 Thái Dương Thổ Tú
1968 Mậu Thân51 Vân Hớn La Hầu
1967 Đinh Mùi52 Kế Đô Thái Dương
1966 Bính Ngọ53 Thái Âm Thái Bạch Có
1965 Ất Tỵ54 Mộc Đức Thủy Diệu
1964 Giáp Thìn55 La Hầu Kế Đô
1963 Quý Mão56 Thổ Tú Vân Hớn
1962 Nhâm Dần57 Thủy Diệu Mộc Đức Có
1961 Tân Sửu58 Thái Bạch Thái Âm
1960 Canh Tý59 Thái Dương Thổ Tú
1959 Kỷ Hợi60 Vân Hớn La Hầu
1958 Mậu Tuất61 Kế Đô Thái Dương Có
1957 Đinh Dậu62 Thái Âm Thái Bạch
1956 Bính Thân63 Mộc Đức Thủy Diệu
1955 Ất Mùi64 La Hầu Kế Đô
1954 Giáp Ngọ65 Thổ Tú Vân Hớn Có
1953 Quý Tỵ66 Thủy Diệu Mộc Đức
1952 Nhâm Thìn67 Thái Bạch Thái Âm
1951 Tân Mão68 Thái Dương Thổ Tú
1950 Canh Dần69 Vân Hớn La Hầu Có
1949 Kỷ Sửu70 Kế Đô Thái Dương
1948 Mậu Tý71 Thái Âm Thái Bạch
1947 Đinh Hợi72 Mộc Đức Thủy Diệu
1946 Bính Tuất73 La Hầu Kế Đô Có
1945 Ất Dậu74 Thổ Tú Vân Hớn
1944 Giáp Thân75 Thủy Diệu Mộc Đức
1943 Quý Mùi76 Thái Bạch Thái Âm
1942 Nhâm Ngọ77 Thái Dương Thổ Tú Có
1941 Tân Tỵ78 Vân Hớn La Hầu
1940 Canh Thìn79 Kế Đô Thái Dương