Sao hạn năm 2060 Canh Thìn

Sao chiếu mệnh (cửu diệu) tính theo tuổi mụ và giới tính. Mỗi năm một người gặp một trong 9 sao: 3 sao tốt (Thái Dương, Thái Âm, Mộc Đức), 3 sao trung (Thổ Tú, Thủy Diệu, Vân Hớn) và 3 sao xấu (La Hầu, Kế Đô, Thái Bạch).

Sao hạn năm 2059Sao hạn năm 2061

Bảng sao chiếu mệnh năm 2060

Năm sinhTuổi mụSao namSao nữTam tai
2059 Kỷ Mão2 Thổ Tú Vân Hớn
2058 Mậu Dần3 Thủy Diệu Mộc Đức
2057 Đinh Sửu4 Thái Bạch Thái Âm
2056 Bính Tý5 Thái Dương Thổ Tú Có
2055 Ất Hợi6 Vân Hớn La Hầu
2054 Giáp Tuất7 Kế Đô Thái Dương
2053 Quý Dậu8 Thái Âm Thái Bạch
2052 Nhâm Thân9 Mộc Đức Thủy Diệu Có
2051 Tân Mùi10 La Hầu Kế Đô
2050 Canh Ngọ11 Thổ Tú Vân Hớn
2049 Kỷ Tỵ12 Thủy Diệu Mộc Đức
2048 Mậu Thìn13 Thái Bạch Thái Âm Có
2047 Đinh Mão14 Thái Dương Thổ Tú
2046 Bính Dần15 Vân Hớn La Hầu
2045 Ất Sửu16 Kế Đô Thái Dương
2044 Giáp Tý17 Thái Âm Thái Bạch Có
2043 Quý Hợi18 Mộc Đức Thủy Diệu
2042 Nhâm Tuất19 La Hầu Kế Đô
2041 Tân Dậu20 Thổ Tú Vân Hớn
2040 Canh Thân21 Thủy Diệu Mộc Đức Có
2039 Kỷ Mùi22 Thái Bạch Thái Âm
2038 Mậu Ngọ23 Thái Dương Thổ Tú
2037 Đinh Tỵ24 Vân Hớn La Hầu
2036 Bính Thìn25 Kế Đô Thái Dương Có
2035 Ất Mão26 Thái Âm Thái Bạch
2034 Giáp Dần27 Mộc Đức Thủy Diệu
2033 Quý Sửu28 La Hầu Kế Đô
2032 Nhâm Tý29 Thổ Tú Vân Hớn Có
2031 Tân Hợi30 Thủy Diệu Mộc Đức
2030 Canh Tuất31 Thái Bạch Thái Âm
2029 Kỷ Dậu32 Thái Dương Thổ Tú
2028 Mậu Thân33 Vân Hớn La Hầu Có
2027 Đinh Mùi34 Kế Đô Thái Dương
2026 Bính Ngọ35 Thái Âm Thái Bạch
2025 Ất Tỵ36 Mộc Đức Thủy Diệu
2024 Giáp Thìn37 La Hầu Kế Đô Có
2023 Quý Mão38 Thổ Tú Vân Hớn
2022 Nhâm Dần39 Thủy Diệu Mộc Đức
2021 Tân Sửu40 Thái Bạch Thái Âm
2020 Canh Tý41 Thái Dương Thổ Tú Có
2019 Kỷ Hợi42 Vân Hớn La Hầu
2018 Mậu Tuất43 Kế Đô Thái Dương
2017 Đinh Dậu44 Thái Âm Thái Bạch
2016 Bính Thân45 Mộc Đức Thủy Diệu Có
2015 Ất Mùi46 La Hầu Kế Đô
2014 Giáp Ngọ47 Thổ Tú Vân Hớn
2013 Quý Tỵ48 Thủy Diệu Mộc Đức
2012 Nhâm Thìn49 Thái Bạch Thái Âm Có
2011 Tân Mão50 Thái Dương Thổ Tú
2010 Canh Dần51 Vân Hớn La Hầu
2009 Kỷ Sửu52 Kế Đô Thái Dương
2008 Mậu Tý53 Thái Âm Thái Bạch Có
2007 Đinh Hợi54 Mộc Đức Thủy Diệu
2006 Bính Tuất55 La Hầu Kế Đô
2005 Ất Dậu56 Thổ Tú Vân Hớn
2004 Giáp Thân57 Thủy Diệu Mộc Đức Có
2003 Quý Mùi58 Thái Bạch Thái Âm
2002 Nhâm Ngọ59 Thái Dương Thổ Tú
2001 Tân Tỵ60 Vân Hớn La Hầu
2000 Canh Thìn61 Kế Đô Thái Dương Có
1999 Kỷ Mão62 Thái Âm Thái Bạch
1998 Mậu Dần63 Mộc Đức Thủy Diệu
1997 Đinh Sửu64 La Hầu Kế Đô
1996 Bính Tý65 Thổ Tú Vân Hớn Có
1995 Ất Hợi66 Thủy Diệu Mộc Đức
1994 Giáp Tuất67 Thái Bạch Thái Âm
1993 Quý Dậu68 Thái Dương Thổ Tú
1992 Nhâm Thân69 Vân Hớn La Hầu Có
1991 Tân Mùi70 Kế Đô Thái Dương
1990 Canh Ngọ71 Thái Âm Thái Bạch
1989 Kỷ Tỵ72 Mộc Đức Thủy Diệu
1988 Mậu Thìn73 La Hầu Kế Đô Có
1987 Đinh Mão74 Thổ Tú Vân Hớn
1986 Bính Dần75 Thủy Diệu Mộc Đức
1985 Ất Sửu76 Thái Bạch Thái Âm
1984 Giáp Tý77 Thái Dương Thổ Tú Có
1983 Quý Hợi78 Vân Hớn La Hầu
1982 Nhâm Tuất79 Kế Đô Thái Dương
1981 Tân Dậu80 Thái Âm Thái Bạch
1980 Canh Thân81 Mộc Đức Thủy Diệu Có