Sao hạn năm 2065 Ất Dậu

Sao chiếu mệnh (cửu diệu) tính theo tuổi mụ và giới tính. Mỗi năm một người gặp một trong 9 sao: 3 sao tốt (Thái Dương, Thái Âm, Mộc Đức), 3 sao trung (Thổ Tú, Thủy Diệu, Vân Hớn) và 3 sao xấu (La Hầu, Kế Đô, Thái Bạch).

Sao hạn năm 2064Sao hạn năm 2066

Bảng sao chiếu mệnh năm 2065

Năm sinhTuổi mụSao namSao nữTam tai
2064 Giáp Thân2 Thổ Tú Vân Hớn
2063 Quý Mùi3 Thủy Diệu Mộc Đức
2062 Nhâm Ngọ4 Thái Bạch Thái Âm Có
2061 Tân Tỵ5 Thái Dương Thổ Tú
2060 Canh Thìn6 Vân Hớn La Hầu
2059 Kỷ Mão7 Kế Đô Thái Dương
2058 Mậu Dần8 Thái Âm Thái Bạch Có
2057 Đinh Sửu9 Mộc Đức Thủy Diệu
2056 Bính Tý10 La Hầu Kế Đô
2055 Ất Hợi11 Thổ Tú Vân Hớn
2054 Giáp Tuất12 Thủy Diệu Mộc Đức Có
2053 Quý Dậu13 Thái Bạch Thái Âm
2052 Nhâm Thân14 Thái Dương Thổ Tú
2051 Tân Mùi15 Vân Hớn La Hầu
2050 Canh Ngọ16 Kế Đô Thái Dương Có
2049 Kỷ Tỵ17 Thái Âm Thái Bạch
2048 Mậu Thìn18 Mộc Đức Thủy Diệu
2047 Đinh Mão19 La Hầu Kế Đô
2046 Bính Dần20 Thổ Tú Vân Hớn Có
2045 Ất Sửu21 Thủy Diệu Mộc Đức
2044 Giáp Tý22 Thái Bạch Thái Âm
2043 Quý Hợi23 Thái Dương Thổ Tú
2042 Nhâm Tuất24 Vân Hớn La Hầu Có
2041 Tân Dậu25 Kế Đô Thái Dương
2040 Canh Thân26 Thái Âm Thái Bạch
2039 Kỷ Mùi27 Mộc Đức Thủy Diệu
2038 Mậu Ngọ28 La Hầu Kế Đô Có
2037 Đinh Tỵ29 Thổ Tú Vân Hớn
2036 Bính Thìn30 Thủy Diệu Mộc Đức
2035 Ất Mão31 Thái Bạch Thái Âm
2034 Giáp Dần32 Thái Dương Thổ Tú Có
2033 Quý Sửu33 Vân Hớn La Hầu
2032 Nhâm Tý34 Kế Đô Thái Dương
2031 Tân Hợi35 Thái Âm Thái Bạch
2030 Canh Tuất36 Mộc Đức Thủy Diệu Có
2029 Kỷ Dậu37 La Hầu Kế Đô
2028 Mậu Thân38 Thổ Tú Vân Hớn
2027 Đinh Mùi39 Thủy Diệu Mộc Đức
2026 Bính Ngọ40 Thái Bạch Thái Âm Có
2025 Ất Tỵ41 Thái Dương Thổ Tú
2024 Giáp Thìn42 Vân Hớn La Hầu
2023 Quý Mão43 Kế Đô Thái Dương
2022 Nhâm Dần44 Thái Âm Thái Bạch Có
2021 Tân Sửu45 Mộc Đức Thủy Diệu
2020 Canh Tý46 La Hầu Kế Đô
2019 Kỷ Hợi47 Thổ Tú Vân Hớn
2018 Mậu Tuất48 Thủy Diệu Mộc Đức Có
2017 Đinh Dậu49 Thái Bạch Thái Âm
2016 Bính Thân50 Thái Dương Thổ Tú
2015 Ất Mùi51 Vân Hớn La Hầu
2014 Giáp Ngọ52 Kế Đô Thái Dương Có
2013 Quý Tỵ53 Thái Âm Thái Bạch
2012 Nhâm Thìn54 Mộc Đức Thủy Diệu
2011 Tân Mão55 La Hầu Kế Đô
2010 Canh Dần56 Thổ Tú Vân Hớn Có
2009 Kỷ Sửu57 Thủy Diệu Mộc Đức
2008 Mậu Tý58 Thái Bạch Thái Âm
2007 Đinh Hợi59 Thái Dương Thổ Tú
2006 Bính Tuất60 Vân Hớn La Hầu Có
2005 Ất Dậu61 Kế Đô Thái Dương
2004 Giáp Thân62 Thái Âm Thái Bạch
2003 Quý Mùi63 Mộc Đức Thủy Diệu
2002 Nhâm Ngọ64 La Hầu Kế Đô Có
2001 Tân Tỵ65 Thổ Tú Vân Hớn
2000 Canh Thìn66 Thủy Diệu Mộc Đức
1999 Kỷ Mão67 Thái Bạch Thái Âm
1998 Mậu Dần68 Thái Dương Thổ Tú Có
1997 Đinh Sửu69 Vân Hớn La Hầu
1996 Bính Tý70 Kế Đô Thái Dương
1995 Ất Hợi71 Thái Âm Thái Bạch
1994 Giáp Tuất72 Mộc Đức Thủy Diệu Có
1993 Quý Dậu73 La Hầu Kế Đô
1992 Nhâm Thân74 Thổ Tú Vân Hớn
1991 Tân Mùi75 Thủy Diệu Mộc Đức
1990 Canh Ngọ76 Thái Bạch Thái Âm Có
1989 Kỷ Tỵ77 Thái Dương Thổ Tú
1988 Mậu Thìn78 Vân Hớn La Hầu
1987 Đinh Mão79 Kế Đô Thái Dương
1986 Bính Dần80 Thái Âm Thái Bạch Có
1985 Ất Sửu81 Mộc Đức Thủy Diệu