Sao hạn năm 2068 Mậu Tý

Sao chiếu mệnh (cửu diệu) tính theo tuổi mụ và giới tính. Mỗi năm một người gặp một trong 9 sao: 3 sao tốt (Thái Dương, Thái Âm, Mộc Đức), 3 sao trung (Thổ Tú, Thủy Diệu, Vân Hớn) và 3 sao xấu (La Hầu, Kế Đô, Thái Bạch).

Sao hạn năm 2067Sao hạn năm 2069

Bảng sao chiếu mệnh năm 2068

Năm sinhTuổi mụSao namSao nữTam tai
2067 Đinh Hợi2 Thổ Tú Vân Hớn
2066 Bính Tuất3 Thủy Diệu Mộc Đức
2065 Ất Dậu4 Thái Bạch Thái Âm Có
2064 Giáp Thân5 Thái Dương Thổ Tú
2063 Quý Mùi6 Vân Hớn La Hầu
2062 Nhâm Ngọ7 Kế Đô Thái Dương
2061 Tân Tỵ8 Thái Âm Thái Bạch Có
2060 Canh Thìn9 Mộc Đức Thủy Diệu
2059 Kỷ Mão10 La Hầu Kế Đô
2058 Mậu Dần11 Thổ Tú Vân Hớn
2057 Đinh Sửu12 Thủy Diệu Mộc Đức Có
2056 Bính Tý13 Thái Bạch Thái Âm
2055 Ất Hợi14 Thái Dương Thổ Tú
2054 Giáp Tuất15 Vân Hớn La Hầu
2053 Quý Dậu16 Kế Đô Thái Dương Có
2052 Nhâm Thân17 Thái Âm Thái Bạch
2051 Tân Mùi18 Mộc Đức Thủy Diệu
2050 Canh Ngọ19 La Hầu Kế Đô
2049 Kỷ Tỵ20 Thổ Tú Vân Hớn Có
2048 Mậu Thìn21 Thủy Diệu Mộc Đức
2047 Đinh Mão22 Thái Bạch Thái Âm
2046 Bính Dần23 Thái Dương Thổ Tú
2045 Ất Sửu24 Vân Hớn La Hầu Có
2044 Giáp Tý25 Kế Đô Thái Dương
2043 Quý Hợi26 Thái Âm Thái Bạch
2042 Nhâm Tuất27 Mộc Đức Thủy Diệu
2041 Tân Dậu28 La Hầu Kế Đô Có
2040 Canh Thân29 Thổ Tú Vân Hớn
2039 Kỷ Mùi30 Thủy Diệu Mộc Đức
2038 Mậu Ngọ31 Thái Bạch Thái Âm
2037 Đinh Tỵ32 Thái Dương Thổ Tú Có
2036 Bính Thìn33 Vân Hớn La Hầu
2035 Ất Mão34 Kế Đô Thái Dương
2034 Giáp Dần35 Thái Âm Thái Bạch
2033 Quý Sửu36 Mộc Đức Thủy Diệu Có
2032 Nhâm Tý37 La Hầu Kế Đô
2031 Tân Hợi38 Thổ Tú Vân Hớn
2030 Canh Tuất39 Thủy Diệu Mộc Đức
2029 Kỷ Dậu40 Thái Bạch Thái Âm Có
2028 Mậu Thân41 Thái Dương Thổ Tú
2027 Đinh Mùi42 Vân Hớn La Hầu
2026 Bính Ngọ43 Kế Đô Thái Dương
2025 Ất Tỵ44 Thái Âm Thái Bạch Có
2024 Giáp Thìn45 Mộc Đức Thủy Diệu
2023 Quý Mão46 La Hầu Kế Đô
2022 Nhâm Dần47 Thổ Tú Vân Hớn
2021 Tân Sửu48 Thủy Diệu Mộc Đức Có
2020 Canh Tý49 Thái Bạch Thái Âm
2019 Kỷ Hợi50 Thái Dương Thổ Tú
2018 Mậu Tuất51 Vân Hớn La Hầu
2017 Đinh Dậu52 Kế Đô Thái Dương Có
2016 Bính Thân53 Thái Âm Thái Bạch
2015 Ất Mùi54 Mộc Đức Thủy Diệu
2014 Giáp Ngọ55 La Hầu Kế Đô
2013 Quý Tỵ56 Thổ Tú Vân Hớn Có
2012 Nhâm Thìn57 Thủy Diệu Mộc Đức
2011 Tân Mão58 Thái Bạch Thái Âm
2010 Canh Dần59 Thái Dương Thổ Tú
2009 Kỷ Sửu60 Vân Hớn La Hầu Có
2008 Mậu Tý61 Kế Đô Thái Dương
2007 Đinh Hợi62 Thái Âm Thái Bạch
2006 Bính Tuất63 Mộc Đức Thủy Diệu
2005 Ất Dậu64 La Hầu Kế Đô Có
2004 Giáp Thân65 Thổ Tú Vân Hớn
2003 Quý Mùi66 Thủy Diệu Mộc Đức
2002 Nhâm Ngọ67 Thái Bạch Thái Âm
2001 Tân Tỵ68 Thái Dương Thổ Tú Có
2000 Canh Thìn69 Vân Hớn La Hầu
1999 Kỷ Mão70 Kế Đô Thái Dương
1998 Mậu Dần71 Thái Âm Thái Bạch
1997 Đinh Sửu72 Mộc Đức Thủy Diệu Có
1996 Bính Tý73 La Hầu Kế Đô
1995 Ất Hợi74 Thổ Tú Vân Hớn
1994 Giáp Tuất75 Thủy Diệu Mộc Đức
1993 Quý Dậu76 Thái Bạch Thái Âm Có
1992 Nhâm Thân77 Thái Dương Thổ Tú
1991 Tân Mùi78 Vân Hớn La Hầu
1990 Canh Ngọ79 Kế Đô Thái Dương
1989 Kỷ Tỵ80 Thái Âm Thái Bạch Có
1988 Mậu Thìn81 Mộc Đức Thủy Diệu