Lịch âm năm 2031 - Tân Hợi

Năm 2031 là năm Tân Hợi (con lợn), mệnh Thoa Xuyến Kim. Tết Nguyên đán rơi vào 23/01/2031 dương lịch. Năm âm lịch 2031 có tháng 3 nhuận (13 tháng).

24 tiết khí 2031

Tháng 1/2031

Lịch âm dương tháng 1 năm 2031
T2T3T4T5T6T7CN
30 6 31 7 1 8 2 9 3 10 4 11 5 Tiểu hàn 12
6 13 7 14 8 15 9 16 10 17 11 18 12 19
13 20 14 21 15 22 16 23 17 24 18 25 19 26
20 Đại hàn 27 21 28 22 29 23 1/1 24 2 25 3 26 4
27 5 28 6 29 7 30 8 31 9 1 10 2 11

Tháng 2/2031

Lịch âm dương tháng 2 năm 2031
T2T3T4T5T6T7CN
27 5 28 6 29 7 30 8 31 9 1 10 2 11
3 12 4 Lập xuân 13 5 14 6 15 7 16 8 17 9 18
10 19 11 20 12 21 13 22 14 23 15 24 16 25
17 26 18 27 19 Vũ thủy 28 20 29 21 1/2 22 2 23 3
24 4 25 5 26 6 27 7 28 8 1 9 2 10

Tháng 3/2031

Lịch âm dương tháng 3 năm 2031
T2T3T4T5T6T7CN
24 4 25 5 26 6 27 7 28 8 1 9 2 10
3 11 4 12 5 13 6 Kinh trập 14 7 15 8 16 9 17
10 18 11 19 12 20 13 21 14 22 15 23 16 24
17 25 18 26 19 27 20 28 21 Xuân phân 29 22 30 23 1/3
24 2 25 3 26 4 27 5 28 6 29 7 30 8
31 9 1 10 2 11 3 12 4 13 5 Thanh minh 14 6 15

Tháng 4/2031

Lịch âm dương tháng 4 năm 2031
T2T3T4T5T6T7CN
31 9 1 10 2 11 3 12 4 13 5 Thanh minh 14 6 15
7 16 8 17 9 18 10 19 11 20 12 21 13 22
14 23 15 24 16 25 17 26 18 27 19 28 20 Cốc vũ 29
21 30 22 1/3 23 2 24 3 25 4 26 5 27 6
28 7 29 8 30 9 1 10 2 11 3 12 4 13

Tháng 5/2031

Lịch âm dương tháng 5 năm 2031
T2T3T4T5T6T7CN
28 7 29 8 30 9 1 10 2 11 3 12 4 13
5 Lập hạ 14 6 15 7 16 8 17 9 18 10 19 11 20
12 21 13 22 14 23 15 24 16 25 17 26 18 27
19 28 20 29 21 Tiểu mãn 1/4 22 2 23 3 24 4 25 5
26 6 27 7 28 8 29 9 30 10 31 11 1 12

Tháng 6/2031

Lịch âm dương tháng 6 năm 2031
T2T3T4T5T6T7CN
26 6 27 7 28 8 29 9 30 10 31 11 1 12
2 13 3 14 4 15 5 16 6 Mang chủng 17 7 18 8 19
9 20 10 21 11 22 12 23 13 24 14 25 15 26
16 27 17 28 18 29 19 30 20 1/5 21 Hạ chí 2 22 3
23 4 24 5 25 6 26 7 27 8 28 9 29 10
30 11 1 12 2 13 3 14 4 15 5 16 6 17

Tháng 7/2031

Lịch âm dương tháng 7 năm 2031
T2T3T4T5T6T7CN
30 11 1 12 2 13 3 14 4 15 5 16 6 17
7 Tiểu thử 18 8 19 9 20 10 21 11 22 12 23 13 24
14 25 15 26 16 27 17 28 18 29 19 1/6 20 2
21 3 22 4 23 Đại thử 5 24 6 25 7 26 8 27 9
28 10 29 11 30 12 31 13 1 14 2 15 3 16

Tháng 8/2031

Lịch âm dương tháng 8 năm 2031
T2T3T4T5T6T7CN
28 10 29 11 30 12 31 13 1 14 2 15 3 16
4 17 5 18 6 19 7 Lập thu 20 8 21 9 22 10 23
11 24 12 25 13 26 14 27 15 28 16 29 17 30
18 1/7 19 2 20 3 21 4 22 5 23 Xử thử 6 24 7
25 8 26 9 27 10 28 11 29 12 30 13 31 14

Tháng 9/2031

Lịch âm dương tháng 9 năm 2031
T2T3T4T5T6T7CN
1 15 2 16 3 17 4 18 5 19 6 20 7 21
8 Bạch lộ 22 9 23 10 24 11 25 12 26 13 27 14 28
15 29 16 30 17 1/8 18 2 19 3 20 4 21 5
22 6 23 Thu phân 7 24 8 25 9 26 10 27 11 28 12
29 13 30 14 1 15 2 16 3 17 4 18 5 19

Tháng 10/2031

Lịch âm dương tháng 10 năm 2031
T2T3T4T5T6T7CN
29 13 30 14 1 15 2 16 3 17 4 18 5 19
6 20 7 21 8 Hàn lộ 22 9 23 10 24 11 25 12 26
13 27 14 28 15 29 16 1/9 17 2 18 3 19 4
20 5 21 6 22 7 23 Sương giáng 8 24 9 25 10 26 11
27 12 28 13 29 14 30 15 31 16 1 17 2 18

Tháng 11/2031

Lịch âm dương tháng 11 năm 2031
T2T3T4T5T6T7CN
27 12 28 13 29 14 30 15 31 16 1 17 2 18
3 19 4 20 5 21 6 22 7 Lập đông 23 8 24 9 25
10 26 11 27 12 28 13 29 14 30 15 1/10 16 2
17 3 18 4 19 5 20 6 21 7 22 Tiểu tuyết 8 23 9
24 10 25 11 26 12 27 13 28 14 29 15 30 16

Tháng 12/2031

Lịch âm dương tháng 12 năm 2031
T2T3T4T5T6T7CN
1 17 2 18 3 19 4 20 5 21 6 22 7 Đại tuyết 23
8 24 9 25 10 26 11 27 12 28 13 29 14 1/11
15 2 16 3 17 4 18 5 19 6 20 7 21 8
22 Đông chí 9 23 10 24 11 25 12 26 13 27 14 28 15
29 16 30 17 31 18 1 19 2 20 3 21 4 22

Ngày lễ năm 2031

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
16/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
22/01Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
23/01Tết Nguyên đán (1/1 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
06/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
25/03Tết Hàn thực (3/3 âm)
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
01/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
04/06Lễ Phật đản (15/4 âm)
24/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
24/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
01/09Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
01/10Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
24/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
31/10Lễ hội Halloween
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
24/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2031

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
04/02Lập xuân
19/02Vũ thủy
06/03Kinh trập
21/03Xuân phân
05/04Thanh minh
20/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
21/05Tiểu mãn
06/06Mang chủng
21/06Hạ chí
07/07Tiểu thử
23/07Đại thử
07/08Lập thu
23/08Xử thử
08/09Bạch lộ
23/09Thu phân
08/10Hàn lộ
23/10Sương giáng
07/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết
07/12Đại tuyết
22/12Đông chí