Lịch âm năm 2056 - Bính Tý

Năm 2056 là năm Bính Tý (con chuột), mệnh Giản Hạ Thủy. Tết Nguyên đán rơi vào 15/02/2056 dương lịch. Năm âm lịch không có tháng nhuận.

24 tiết khí 2056

Lịch âm 12 tháng năm 2056

Tháng 1/2056

Lịch âm dương tháng 1 năm 2056
T2T3T4T5T6T7CN
27 10 28 11 29 12 30 13 31 14 1 15 2 16
3 17 4 18 5 Tiểu hàn 19 6 20 7 21 8 22 9 23
10 24 11 25 12 26 13 27 14 28 15 29 16 30
17 1/12 18 2 19 3 20 Đại hàn 4 21 5 22 6 23 7
24 8 25 9 26 10 27 11 28 12 29 13 30 14
31 15 1 16 2 17 3 18 4 Lập xuân 19 5 20 6 21

Tháng 2/2056

Lịch âm dương tháng 2 năm 2056
T2T3T4T5T6T7CN
31 15 1 16 2 17 3 18 4 Lập xuân 19 5 20 6 21
7 22 8 23 9 24 10 25 11 26 12 27 13 28
14 29 15 1/1 16 2 17 3 18 4 19 Vũ thủy 5 20 6
21 7 22 8 23 9 24 10 25 11 26 12 27 13
28 14 29 15 1 16 2 17 3 18 4 19 5 Kinh trập 20

Tháng 3/2056

Lịch âm dương tháng 3 năm 2056
T2T3T4T5T6T7CN
28 14 29 15 1 16 2 17 3 18 4 19 5 Kinh trập 20
6 21 7 22 8 23 9 24 10 25 11 26 12 27
13 28 14 29 15 30 16 1/2 17 2 18 3 19 4
20 Xuân phân 5 21 6 22 7 23 8 24 9 25 10 26 11
27 12 28 13 29 14 30 15 31 16 1 17 2 18

Tháng 4/2056

Lịch âm dương tháng 4 năm 2056
T2T3T4T5T6T7CN
27 12 28 13 29 14 30 15 31 16 1 17 2 18
3 19 4 Thanh minh 20 5 21 6 22 7 23 8 24 9 25
10 26 11 27 12 28 13 29 14 30 15 1/3 16 2
17 3 18 4 19 Cốc vũ 5 20 6 21 7 22 8 23 9
24 10 25 11 26 12 27 13 28 14 29 15 30 16

Tháng 5/2056

Lịch âm dương tháng 5 năm 2056
T2T3T4T5T6T7CN
1 17 2 18 3 19 4 20 5 Lập hạ 21 6 22 7 23
8 24 9 25 10 26 11 27 12 28 13 29 14 1/4
15 2 16 3 17 4 18 5 19 6 20 Tiểu mãn 7 21 8
22 9 23 10 24 11 25 12 26 13 27 14 28 15
29 16 30 17 31 18 1 19 2 20 3 21 4 22

Tháng 6/2056

Lịch âm dương tháng 6 năm 2056
T2T3T4T5T6T7CN
29 16 30 17 31 18 1 19 2 20 3 21 4 22
5 Mang chủng 23 6 24 7 25 8 26 9 27 10 28 11 29
12 30 13 1/5 14 2 15 3 16 4 17 5 18 6
19 7 20 Hạ chí 8 21 9 22 10 23 11 24 12 25 13
26 14 27 15 28 16 29 17 30 18 1 19 2 20

Tháng 7/2056

Lịch âm dương tháng 7 năm 2056
T2T3T4T5T6T7CN
26 14 27 15 28 16 29 17 30 18 1 19 2 20
3 21 4 22 5 23 6 Tiểu thử 24 7 25 8 26 9 27
10 28 11 29 12 30 13 1/6 14 2 15 3 16 4
17 5 18 6 19 7 20 8 21 9 22 Đại thử 10 23 11
24 12 25 13 26 14 27 15 28 16 29 17 30 18
31 19 1 20 2 21 3 22 4 23 5 24 6 25

Tháng 8/2056

Lịch âm dương tháng 8 năm 2056
T2T3T4T5T6T7CN
31 19 1 20 2 21 3 22 4 23 5 24 6 25
7 Lập thu 26 8 27 9 28 10 29 11 1/7 12 2 13 3
14 4 15 5 16 6 17 7 18 8 19 9 20 10
21 11 22 Xử thử 12 23 13 24 14 25 15 26 16 27 17
28 18 29 19 30 20 31 21 1 22 2 23 3 24

Tháng 9/2056

Lịch âm dương tháng 9 năm 2056
T2T3T4T5T6T7CN
28 18 29 19 30 20 31 21 1 22 2 23 3 24
4 25 5 26 6 27 7 Bạch lộ 28 8 29 9 30 10 1/8
11 2 12 3 13 4 14 5 15 6 16 7 17 8
18 9 19 10 20 11 21 12 22 Thu phân 13 23 14 24 15
25 16 26 17 27 18 28 19 29 20 30 21 1 22

Tháng 10/2056

Lịch âm dương tháng 10 năm 2056
T2T3T4T5T6T7CN
25 16 26 17 27 18 28 19 29 20 30 21 1 22
2 23 3 24 4 25 5 26 6 27 7 Hàn lộ 28 8 29
9 1/9 10 2 11 3 12 4 13 5 14 6 15 7
16 8 17 9 18 10 19 11 20 12 21 13 22 Sương giáng 14
23 15 24 16 25 17 26 18 27 19 28 20 29 21
30 22 31 23 1 24 2 25 3 26 4 27 5 28

Tháng 11/2056

Lịch âm dương tháng 11 năm 2056
T2T3T4T5T6T7CN
30 22 31 23 1 24 2 25 3 26 4 27 5 28
6 Lập đông 29 7 1/10 8 2 9 3 10 4 11 5 12 6
13 7 14 8 15 9 16 10 17 11 18 12 19 13
20 14 21 Tiểu tuyết 15 22 16 23 17 24 18 25 19 26 20
27 21 28 22 29 23 30 24 1 25 2 26 3 27

Tháng 12/2056

Lịch âm dương tháng 12 năm 2056
T2T3T4T5T6T7CN
27 21 28 22 29 23 30 24 1 25 2 26 3 27
4 28 5 29 6 Đại tuyết 30 7 1/11 8 2 9 3 10 4
11 5 12 6 13 7 14 8 15 9 16 10 17 11
18 12 19 13 20 14 21 Đông chí 15 22 16 23 17 24 18
25 19 26 20 27 21 28 22 29 23 30 24 31 25

Ngày lễ năm 2056

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
08/02Ông Công ông Táo (23/12 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
14/02Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
15/02Tết Nguyên đán (1/1 âm)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
29/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
17/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
24/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
28/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
17/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
17/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
25/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
24/09Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
17/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10Lễ hội Halloween
16/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2056

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
04/02Lập xuân
19/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
04/04Thanh minh
19/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
20/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
20/06Hạ chí
06/07Tiểu thử
22/07Đại thử
07/08Lập thu
22/08Xử thử
07/09Bạch lộ
22/09Thu phân
07/10Hàn lộ
22/10Sương giáng
06/11Lập đông
21/11Tiểu tuyết
06/12Đại tuyết
21/12Đông chí