Lịch âm năm 2067 - Đinh Hợi

Năm 2067 là năm Đinh Hợi (con lợn), mệnh Ốc Thượng Thổ. Tết Nguyên đán rơi vào 14/02/2067 dương lịch. Năm âm lịch không có tháng nhuận.

24 tiết khí 2067

Lịch âm 12 tháng năm 2067

Tháng 1/2067

Lịch âm dương tháng 1 năm 2067
T2T3T4T5T6T7CN
27 11 28 12 29 13 30 14 31 15 1 16 2 17
3 18 4 19 5 Tiểu hàn 20 6 21 7 22 8 23 9 24
10 25 11 26 12 27 13 28 14 29 15 1/12 16 2
17 3 18 4 19 5 20 Đại hàn 6 21 7 22 8 23 9
24 10 25 11 26 12 27 13 28 14 29 15 30 16
31 17 1 18 2 19 3 20 4 Lập xuân 21 5 22 6 23

Tháng 2/2067

Lịch âm dương tháng 2 năm 2067
T2T3T4T5T6T7CN
31 17 1 18 2 19 3 20 4 Lập xuân 21 5 22 6 23
7 24 8 25 9 26 10 27 11 28 12 29 13 30
14 1/1 15 2 16 3 17 4 18 Vũ thủy 5 19 6 20 7
21 8 22 9 23 10 24 11 25 12 26 13 27 14
28 15 1 16 2 17 3 18 4 19 5 Kinh trập 20 6 21

Tháng 3/2067

Lịch âm dương tháng 3 năm 2067
T2T3T4T5T6T7CN
28 15 1 16 2 17 3 18 4 19 5 Kinh trập 20 6 21
7 22 8 23 9 24 10 25 11 26 12 27 13 28
14 29 15 1/2 16 2 17 3 18 4 19 5 20 Xuân phân 6
21 7 22 8 23 9 24 10 25 11 26 12 27 13
28 14 29 15 30 16 31 17 1 18 2 19 3 20

Tháng 4/2067

Lịch âm dương tháng 4 năm 2067
T2T3T4T5T6T7CN
28 14 29 15 30 16 31 17 1 18 2 19 3 20
4 Thanh minh 21 5 22 6 23 7 24 8 25 9 26 10 27
11 28 12 29 13 30 14 1/3 15 2 16 3 17 4
18 5 19 6 20 Cốc vũ 7 21 8 22 9 23 10 24 11
25 12 26 13 27 14 28 15 29 16 30 17 1 18

Tháng 5/2067

Lịch âm dương tháng 5 năm 2067
T2T3T4T5T6T7CN
25 12 26 13 27 14 28 15 29 16 30 17 1 18
2 19 3 20 4 21 5 Lập hạ 22 6 23 7 24 8 25
9 26 10 27 11 28 12 29 13 1/4 14 2 15 3
16 4 17 5 18 6 19 7 20 8 21 Tiểu mãn 9 22 10
23 11 24 12 25 13 26 14 27 15 28 16 29 17
30 18 31 19 1 20 2 21 3 22 4 23 5 Mang chủng 24

Tháng 6/2067

Lịch âm dương tháng 6 năm 2067
T2T3T4T5T6T7CN
30 18 31 19 1 20 2 21 3 22 4 23 5 Mang chủng 24
6 25 7 26 8 27 9 28 10 29 11 30 12 1/5
13 2 14 3 15 4 16 5 17 6 18 7 19 8
20 9 21 Hạ chí 10 22 11 23 12 24 13 25 14 26 15
27 16 28 17 29 18 30 19 1 20 2 21 3 22

Tháng 7/2067

Lịch âm dương tháng 7 năm 2067
T2T3T4T5T6T7CN
27 16 28 17 29 18 30 19 1 20 2 21 3 22
4 23 5 24 6 25 7 Tiểu thử 26 8 27 9 28 10 29
11 1/6 12 2 13 3 14 4 15 5 16 6 17 7
18 8 19 9 20 10 21 11 22 Đại thử 12 23 13 24 14
25 15 26 16 27 17 28 18 29 19 30 20 31 21

Tháng 8/2067

Lịch âm dương tháng 8 năm 2067
T2T3T4T5T6T7CN
1 22 2 23 3 24 4 25 5 26 6 27 7 Lập thu 28
8 29 9 30 10 1/7 11 2 12 3 13 4 14 5
15 6 16 7 17 8 18 9 19 10 20 11 21 12
22 13 23 Xử thử 14 24 15 25 16 26 17 27 18 28 19
29 20 30 21 31 22 1 23 2 24 3 25 4 26

Tháng 9/2067

Lịch âm dương tháng 9 năm 2067
T2T3T4T5T6T7CN
29 20 30 21 31 22 1 23 2 24 3 25 4 26
5 27 6 28 7 Bạch lộ 29 8 30 9 1/8 10 2 11 3
12 4 13 5 14 6 15 7 16 8 17 9 18 10
19 11 20 12 21 13 22 14 23 Thu phân 15 24 16 25 17
26 18 27 19 28 20 29 21 30 22 1 23 2 24

Tháng 10/2067

Lịch âm dương tháng 10 năm 2067
T2T3T4T5T6T7CN
26 18 27 19 28 20 29 21 30 22 1 23 2 24
3 25 4 26 5 27 6 28 7 29 8 Hàn lộ 1/9 9 2
10 3 11 4 12 5 13 6 14 7 15 8 16 9
17 10 18 11 19 12 20 13 21 14 22 15 23 Sương giáng 16
24 17 25 18 26 19 27 20 28 21 29 22 30 23
31 24 1 25 2 26 3 27 4 28 5 29 6 30

Tháng 11/2067

Lịch âm dương tháng 11 năm 2067
T2T3T4T5T6T7CN
31 24 1 25 2 26 3 27 4 28 5 29 6 30
7 Lập đông 1/10 8 2 9 3 10 4 11 5 12 6 13 7
14 8 15 9 16 10 17 11 18 12 19 13 20 14
21 15 22 Tiểu tuyết 16 23 17 24 18 25 19 26 20 27 21
28 22 29 23 30 24 1 25 2 26 3 27 4 28

Tháng 12/2067

Lịch âm dương tháng 12 năm 2067
T2T3T4T5T6T7CN
28 22 29 23 30 24 1 25 2 26 3 27 4 28
5 29 6 1/11 7 Đại tuyết 2 8 3 9 4 10 5 11 6
12 7 13 8 14 9 15 10 16 11 17 12 18 13
19 14 20 15 21 16 22 Đông chí 17 23 18 24 19 25 20
26 21 27 22 28 23 29 24 30 25 31 26 1 27

Ngày lễ năm 2067

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
06/02Ông Công ông Táo (23/12 âm)
13/02Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
14/02Tết Nguyên đán (1/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
28/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
16/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
23/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
27/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
16/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
16/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
24/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
23/09Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
16/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10Lễ hội Halloween
16/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2067

NgàyTiết khí
05/01Tiểu hàn
20/01Đại hàn
04/02Lập xuân
18/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
04/04Thanh minh
20/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
21/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
21/06Hạ chí
07/07Tiểu thử
22/07Đại thử
07/08Lập thu
23/08Xử thử
07/09Bạch lộ
23/09Thu phân
08/10Hàn lộ
23/10Sương giáng
07/11Lập đông
22/11Tiểu tuyết
07/12Đại tuyết
22/12Đông chí