Lịch âm ngày 26/02/2067

Thứ bảy, ngày 26 tháng 2 năm 2067 dương lịch là ngày 13 tháng Giêng năm Đinh Hợi. Ngày Bính Ngọ, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).

Lịch tháng 2/2067

Lịch âm dương tháng 2 năm 2067
T2T3T4T5T6T7CN
31 17 1 18 2 19 3 20 4 Lập xuân 21 5 22 6 23
7 24 8 25 9 26 10 27 11 28 12 29 13 30
14 1/1 15 2 16 3 17 4 18 Vũ thủy 5 19 6 20 7
21 8 22 9 23 10 24 11 25 12 26 13 27 14
28 15 1 16 2 17 3 18 4 19 5 Kinh trập 20 6 21
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 26/2

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ bảy, 26/02/2067
Âm lịchNgày 13 tháng Giêng năm Đinh Hợi
Can chiNgày Bính Ngọ, tháng Nhâm Dần, năm Đinh Hợi
Ngũ hànhThiên Hà Thủy
Tiết khíVũ thủy
Trực nhậtHắc đạo Bạch Hổ
Khổng MinhĐại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi

Trực Định và sao Vị

Thập nhị trựcTốt Trực Định
Nên làmCưới hỏi, nhập học, mua bán, ký kết
Không nênKiện tụng, xuất hành xa
Nhị thập bát túCát tinh Vị Thổ Trĩ
Điểm ngày5/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát
  • Sinh khí Tốt cho làm nhà, trồng cây, động thổ
  • Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
  • Dương Công kỵ nhật Đại kỵ, tránh làm việc trọng đại

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcCanh Tý, Nhâm Tý
Xung - Hình - HạiXung Tý, hình Ngọ, hại Sửu
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoDần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi