Lịch âm ngày 10/02/2067

Thứ năm, ngày 10 tháng 2 năm 2067 dương lịch là ngày 27 tháng Chạp năm Bính Tuất. Ngày Canh Dần, là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ).

Lịch tháng 2/2067

Lịch âm dương tháng 2 năm 2067
T2T3T4T5T6T7CN
31 17 1 18 2 19 3 20 4 Lập xuân 21 5 22 6 23
7 24 8 25 9 26 10 27 11 28 12 29 13 30
14 1/1 15 2 16 3 17 4 18 Vũ thủy 5 19 6 20 7
21 8 22 9 23 10 24 11 25 12 26 13 27 14
28 15 1 16 2 17 3 18 4 19 5 Kinh trập 20 6 21
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 10/2

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ năm, 10/02/2067
Âm lịchNgày 27 tháng Chạp năm Bính Tuất
Can chiNgày Canh Dần, tháng Tân Sửu, năm Bính Tuất
Ngũ hànhTùng Bách Mộc
Tiết khíLập xuân
Trực nhậtHoàng đạo Kim Quỹ
Khổng MinhLưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài

Trực Kiến và sao Giác

Thập nhị trựcTốt Trực Kiến
Nên làmXuất hành, giá thú, nhậm chức, khai trương
Không nênĐộng thổ, đào giếng, an táng
Nhị thập bát túCát tinh Giác Mộc Giao
Điểm ngày10/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
  • Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát
  • Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcGiáp Thân, Bính Thân
Xung - Hình - HạiXung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ
Hỷ thầnTây Bắc
Tài thầnTây Nam
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi