- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 01/07/2089 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Tân Sửu, Quý Sửu
- Hỷ thần
- Chính Nam
- Tài thần
- Chính Đông
- Trực
- Trừ (bình thường)
- Sao
- Cang (hung)
Lịch âm ngày 01/07/2089
Thứ sáu, ngày 1 tháng 7 năm 2089 dương lịch là ngày 23 tháng 5 năm Kỷ Dậu. Ngày Đinh Mùi, là ngày hắc đạo (Câu Trận).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 19 | 28 20 | 29 21 | 30 22 | 1 23 | 2 24 | 3 25 |
| 4 26 | 5 27 | 6 Tiểu thử 28 | 7 29 | 8 1/6 | 9 2 | 10 3 |
| 11 4 | 12 5 | 13 6 | 14 7 | 15 8 | 16 9 | 17 10 |
| 18 11 | 19 12 | 20 13 | 21 14 | 22 Đại thử 15 | 23 16 | 24 17 |
| 25 18 | 26 19 | 27 Ngày Thương binh - Liệt sĩ 20 | 28 21 | 29 22 | 30 23 | 31 24 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 1/7
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ sáu, 01/07/2089 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 23 tháng 5 năm Kỷ Dậu |
| Can chi | Ngày Đinh Mùi, tháng Canh Ngọ, năm Kỷ Dậu |
| Ngũ hành | Thiên Hà Thủy |
| Tiết khí | Hạ chí |
| Trực nhật | Hắc đạo Câu Trận |
| Khổng Minh | Tốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm |
Trực Trừ và sao Cang
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Trừ |
|---|---|
| Nên làm | Trừ phục, cúng giải, chữa bệnh, dọn dẹp |
| Không nên | Cưới hỏi, khai trương, đi xa |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Cang Kim Long |
| Điểm ngày | 1/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Tân Sửu, Quý Sửu |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Sửu, hình Sửu, hại Tý |
| Hỷ thần | Chính Nam |
| Tài thần | Chính Đông |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu |