Lịch âm năm 2089 - Kỷ Dậu

Năm 2089 là năm Kỷ Dậu (con gà), mệnh Đại Trạch Thổ. Tết Nguyên đán rơi vào 10/02/2089 dương lịch. Năm âm lịch không có tháng nhuận.

24 tiết khí 2089

Lịch âm 12 tháng năm 2089

Tháng 1/2089

Lịch âm dương tháng 1 năm 2089
T2T3T4T5T6T7CN
27 15 28 16 29 17 30 18 31 19 1 20 2 21
3 22 4 23 5 24 6 25 7 26 8 27 9 28
10 29 11 30 12 1/12 13 2 14 3 15 4 16 5
17 6 18 7 19 8 20 9 21 10 22 11 23 12
24 13 25 14 26 15 27 16 28 17 29 18 30 19
31 20 1 21 2 22 3 23 4 24 5 25 6 26

Tháng 2/2089

Lịch âm dương tháng 2 năm 2089
T2T3T4T5T6T7CN
31 20 1 21 2 22 3 23 4 24 5 25 6 26
7 27 8 28 9 29 10 1/1 11 2 12 3 13 4
14 5 15 6 16 7 17 8 18 9 19 10 20 11
21 12 22 13 23 14 24 15 25 16 26 17 27 18
28 19 1 20 2 21 3 22 4 23 5 24 6 25

Tháng 3/2089

Lịch âm dương tháng 3 năm 2089
T2T3T4T5T6T7CN
28 19 1 20 2 21 3 22 4 23 5 24 6 25
7 26 8 27 9 28 10 29 11 30 12 1/2 13 2
14 3 15 4 16 5 17 6 18 7 19 8 20 9
21 10 22 11 23 12 24 13 25 14 26 15 27 16
28 17 29 18 30 19 31 20 1 21 2 22 3 23

Tháng 4/2089

Lịch âm dương tháng 4 năm 2089
T2T3T4T5T6T7CN
28 17 29 18 30 19 31 20 1 21 2 22 3 23
4 24 5 25 6 26 7 27 8 28 9 29 10 30
11 1/3 12 2 13 3 14 4 15 5 16 6 17 7
18 8 19 9 20 10 21 11 22 12 23 13 24 14
25 15 26 16 27 17 28 18 29 19 30 20 1 21

Tháng 5/2089

Lịch âm dương tháng 5 năm 2089
T2T3T4T5T6T7CN
25 15 26 16 27 17 28 18 29 19 30 20 1 21
2 22 3 23 4 24 5 25 6 26 7 27 8 28
9 29 10 1/4 11 2 12 3 13 4 14 5 15 6
16 7 17 8 18 9 19 10 20 11 21 12 22 13
23 14 24 15 25 16 26 17 27 18 28 19 29 20
30 21 31 22 1 23 2 24 3 25 4 26 5 27

Tháng 6/2089

Lịch âm dương tháng 6 năm 2089
T2T3T4T5T6T7CN
30 21 31 22 1 23 2 24 3 25 4 26 5 27
6 28 7 29 8 30 9 1/5 10 2 11 3 12 4
13 5 14 6 15 7 16 8 17 9 18 10 19 11
20 12 21 13 22 14 23 15 24 16 25 17 26 18
27 19 28 20 29 21 30 22 1 23 2 24 3 25

Tháng 7/2089

Lịch âm dương tháng 7 năm 2089
T2T3T4T5T6T7CN
27 19 28 20 29 21 30 22 1 23 2 24 3 25
4 26 5 27 6 28 7 29 8 1/6 9 2 10 3
11 4 12 5 13 6 14 7 15 8 16 9 17 10
18 11 19 12 20 13 21 14 22 15 23 16 24 17
25 18 26 19 27 20 28 21 29 22 30 23 31 24

Tháng 8/2089

Lịch âm dương tháng 8 năm 2089
T2T3T4T5T6T7CN
1 25 2 26 3 27 4 28 5 29 6 1/7 7 2
8 3 9 4 10 5 11 6 12 7 13 8 14 9
15 10 16 11 17 12 18 13 19 14 20 15 21 16
22 17 23 18 24 19 25 20 26 21 27 22 28 23
29 24 30 25 31 26 1 27 2 28 3 29 4 1/8

Tháng 9/2089

Lịch âm dương tháng 9 năm 2089
T2T3T4T5T6T7CN
29 24 30 25 31 26 1 27 2 28 3 29 4 1/8
5 2 6 3 7 4 8 5 9 6 10 7 11 8
12 9 13 10 14 11 15 12 16 13 17 14 18 15
19 16 20 17 21 18 22 19 23 20 24 21 25 22
26 23 27 24 28 25 29 26 30 27 1 28 2 29

Tháng 10/2089

Lịch âm dương tháng 10 năm 2089
T2T3T4T5T6T7CN
26 23 27 24 28 25 29 26 30 27 1 28 2 29
3 30 4 1/9 5 2 6 3 7 4 8 5 9 6
10 7 11 8 12 9 13 10 14 11 15 12 16 13
17 14 18 15 19 16 20 17 21 18 22 19 23 20
24 21 25 22 26 23 27 24 28 25 29 26 30 27
31 28 1 29 2 1/10 3 2 4 3 5 4 6 5

Tháng 11/2089

Lịch âm dương tháng 11 năm 2089
T2T3T4T5T6T7CN
31 28 1 29 2 1/10 3 2 4 3 5 4 6 5
7 6 8 7 9 8 10 9 11 10 12 11 13 12
14 13 15 14 16 15 17 16 18 17 19 18 20 19
21 20 22 21 23 22 24 23 25 24 26 25 27 26
28 27 29 28 30 29 1 30 2 1/11 3 2 4 3

Tháng 12/2089

Lịch âm dương tháng 12 năm 2089
T2T3T4T5T6T7CN
28 27 29 28 30 29 1 30 2 1/11 3 2 4 3
5 4 6 5 7 6 8 7 9 8 10 9 11 10
12 11 13 12 14 13 15 14 16 15 17 16 18 17
19 18 20 19 21 20 22 21 23 22 24 23 25 24
26 25 27 26 28 27 29 28 30 29 31 30 1 1/12

Ngày lễ năm 2089

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
03/02Ông Công ông Táo (23/12 âm)
09/02Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
10/02Tết Nguyên đán (1/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
24/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
13/04Tết Hàn thực (3/3 âm)
20/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
24/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
13/06Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
12/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
20/08Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
18/09Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
12/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
31/10Lễ hội Halloween
11/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 2089

NgàyTiết khí
04/01Tiểu hàn
19/01Đại hàn
03/02Lập xuân
18/02Vũ thủy
05/03Kinh trập
20/03Xuân phân
04/04Thanh minh
19/04Cốc vũ
05/05Lập hạ
20/05Tiểu mãn
05/06Mang chủng
20/06Hạ chí
06/07Tiểu thử
22/07Đại thử
06/08Lập thu
22/08Xử thử
07/09Bạch lộ
22/09Thu phân
07/10Hàn lộ
22/10Sương giáng
06/11Lập đông
21/11Tiểu tuyết
06/12Đại tuyết
21/12Đông chí