10
Thứ hai
Âm lịch11tháng 7
Năm
Bính Thân
Tháng
Bính Thân (thiếu)
Ngày
Kỷ Mão
Tiết
Lập thu

Ngày hắc đạo: Chu Tước

  • Tý23:00-0:59
  • Dần3:00-4:59
  • Mão5:00-6:59
  • Ngọ11:00-12:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Dậu17:00-18:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Quý Dậu, Ất Dậu
Hỷ thần
Đông Bắc
Tài thần
Chính Nam
Trực
Nguy (xấu)
Sao
Trương (cát)

Lịch âm ngày 10/08/2076

Thứ hai, ngày 10 tháng 8 năm 2076 dương lịch là ngày 11 tháng 7 năm Bính Thân. Ngày Kỷ Mão, là ngày hắc đạo (Chu Tước).

Tháng 8/2076

Âm lịch: tháng 7 – 8 năm Bính Thân
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 8 năm 2076
T2T3T4T5T6T7CN
27 27 28 28 29 29 30 30 31 1/7 1 2 2 3
3 4 4 5 5 6 6 Lễ Thất tịch 7 7 8 8 9 9 10
10 11 11 12 12 13 13 14 14 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 15 16 16 17
17 18 18 19 19 Ngày Cách mạng tháng Tám 20 20 21 21 22 22 Xử thử 23 23 24
24 25 25 26 26 27 27 28 28 29 29 1/8 30 2
31 3 1 4 2 5 3 6 4 7 5 8 6 Bạch lộ 9
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 10/8

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ hai, 10/08/2076
Âm lịchNgày 11 tháng 7 năm Bính Thân
Can chiNgày Kỷ Mão, tháng Bính Thân, năm Bính Thân
Ngũ hànhThành Đầu Thổ
Tiết khíLập thu
Trực nhậtHắc đạo Chu Tước
Khổng MinhTiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông

Trực Nguy và sao Trương

Thập nhị trựcXấu Trực Nguy
Nên làmCúng tế, an sàng
Không nênĐi thuyền, leo cao, việc lớn
Nhị thập bát túCát tinh Trương Nguyệt Lộc
Điểm ngày3/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcQuý Dậu, Ất Dậu
Xung - Hình - HạiXung Dậu, hình Tý, hại Thìn
Hỷ thầnĐông Bắc
Tài thầnChính Nam
Giờ hắc đạoSửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi