Lịch âm ngày 11/01/1990

Thứ năm, ngày 11 tháng 1 năm 1990 dương lịch là ngày 15 tháng Chạp năm Kỷ Tỵ. Ngày Bính Tý, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).

Lịch tháng 1/1990

Lịch âm dương tháng 1 năm 1990
T2T3T4T5T6T7CN
1 5 2 6 3 7 4 8 5 Tiểu hàn 9 6 10 7 11
8 12 9 13 10 14 11 15 12 16 13 17 14 18
15 19 16 20 17 21 18 22 19 23 20 Đại hàn 24 21 25
22 26 23 27 24 28 25 29 26 30 27 1/1 28 2
29 3 30 4 31 5 1 6 2 7 3 8 4 Lập xuân 9
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 11/1

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ năm, 11/01/1990
Âm lịchNgày 15 tháng Chạp năm Kỷ Tỵ
Can chiNgày Bính Tý, tháng Đinh Sửu, năm Kỷ Tỵ
Ngũ hànhGiản Hạ Thủy
Tiết khíTiểu hàn
Trực nhậtHắc đạo Thiên Hình
Khổng MinhLưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài

Trực Bế và sao Khuê

Thập nhị trựcXấu Trực Bế
Nên làmĐắp đê, lấp hố, xây tường
Không nênKhai trương, chữa mắt, nhậm chức
Nhị thập bát túHung tinh Khuê Mộc Lang
Điểm ngày0/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcCanh Ngọ, Nhâm Ngọ
Xung - Hình - HạiXung Ngọ, hình Mão, hại Mùi
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoDần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi