Lịch âm ngày 11/01/2044

Thứ hai, ngày 11 tháng 1 năm 2044 dương lịch là ngày 12 tháng Chạp năm Quý Hợi. Ngày Kỷ Mùi, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).

Lịch tháng 1/2044

Lịch âm dương tháng 1 năm 2044
T2T3T4T5T6T7CN
28 28 29 29 30 30 31 1/12 1 2 2 3 3 4
4 5 5 6 6 Tiểu hàn 7 7 8 8 9 9 10 10 11
11 12 12 13 13 14 14 15 15 16 16 17 17 18
18 19 19 20 20 Đại hàn 21 21 22 22 23 23 24 24 25
25 26 26 27 27 28 28 29 29 30 30 1/1 31 2
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 11/1

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ hai, 11/01/2044
Âm lịchNgày 12 tháng Chạp năm Quý Hợi
Can chiNgày Kỷ Mùi, tháng Ất Sửu, năm Quý Hợi
Ngũ hànhThiên Thượng Hỏa
Tiết khíTiểu hàn
Trực nhậtHắc đạo Huyền Vũ
Khổng MinhTiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông

Trực Phá và sao Trương

Thập nhị trựcXấu Trực Phá
Nên làmPhá dỡ nhà cũ, chữa bệnh
Không nênMọi việc trọng đại
Nhị thập bát túCát tinh Trương Nguyệt Lộc
Điểm ngày1/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcQuý Sửu, Ất Sửu
Xung - Hình - HạiXung Sửu, hình Sửu, hại Tý
Hỷ thầnĐông Bắc
Tài thầnChính Nam
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu