- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 11/10/1971 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Quý Hợi, Ất Hợi
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Chính Nam
- Trực
- Nguy (xấu)
- Sao
- Nguy (hung)
Lịch âm ngày 11/10/1971
Thứ hai, ngày 11 tháng 10 năm 1971 dương lịch là ngày 23 tháng 8 năm Tân Hợi. Ngày Kỷ Tỵ, là ngày hắc đạo (Chu Tước).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 9 | 28 10 | 29 11 | 30 12 | 1 13 | 2 14 | 3 Tết Trung thu 15 |
| 4 16 | 5 17 | 6 18 | 7 19 | 8 20 | 9 Hàn lộ 21 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 22 |
| 11 23 | 12 24 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 25 | 14 26 | 15 27 | 16 28 | 17 29 |
| 18 30 | 19 1/9 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 2 | 21 3 | 22 4 | 23 5 | 24 Sương giáng 6 |
| 25 7 | 26 8 | 27 Tết Trùng cửu 9 | 28 10 | 29 11 | 30 12 | 31 Lễ hội Halloween 13 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 11/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ hai, 11/10/1971 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 23 tháng 8 năm Tân Hợi |
| Can chi | Ngày Kỷ Tỵ, tháng Đinh Dậu, năm Tân Hợi |
| Ngũ hành | Đại Lâm Mộc |
| Tiết khí | Hàn lộ |
| Trực nhật | Hắc đạo Chu Tước |
| Khổng Minh | Không Vong Mưu sự khó thành, hao tài |
Trực Nguy và sao Nguy
| Thập nhị trực | Xấu Trực Nguy |
|---|---|
| Nên làm | Cúng tế, an sàng |
| Không nên | Đi thuyền, leo cao, việc lớn |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Nguy Nguyệt Yến |
| Điểm ngày | 0/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui
- Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Quý Hợi, Ất Hợi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Hợi, hình Thân, hại Dần |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Chính Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu |