Lịch âm năm 1971 - Tân Hợi

Năm 1971 là năm Tân Hợi (con lợn), mệnh Thoa Xuyến Kim. Tết Nguyên đán rơi vào 27/01/1971 dương lịch. Năm âm lịch 1971 có tháng 5 nhuận (13 tháng).

24 tiết khí 1971

Lịch âm 12 tháng năm 1971

Tháng 1/1971

Lịch âm dương tháng 1 năm 1971
T2T3T4T5T6T7CN
28 1/12 29 2 30 3 31 4 1 5 2 6 3 7
4 8 5 9 6 10 7 11 8 12 9 13 10 14
11 15 12 16 13 17 14 18 15 19 16 20 17 21
18 22 19 23 20 24 21 25 22 26 23 27 24 28
25 29 26 30 27 1/1 28 2 29 3 30 4 31 5

Tháng 2/1971

Lịch âm dương tháng 2 năm 1971
T2T3T4T5T6T7CN
1 6 2 7 3 8 4 9 5 10 6 11 7 12
8 13 9 14 10 15 11 16 12 17 13 18 14 19
15 20 16 21 17 22 18 23 19 24 20 25 21 26
22 27 23 28 24 29 25 1/2 26 2 27 3 28 4

Tháng 3/1971

Lịch âm dương tháng 3 năm 1971
T2T3T4T5T6T7CN
1 5 2 6 3 7 4 8 5 9 6 10 7 11
8 12 9 13 10 14 11 15 12 16 13 17 14 18
15 19 16 20 17 21 18 22 19 23 20 24 21 25
22 26 23 27 24 28 25 29 26 30 27 1/3 28 2
29 3 30 4 31 5 1 6 2 7 3 8 4 9

Tháng 4/1971

Lịch âm dương tháng 4 năm 1971
T2T3T4T5T6T7CN
29 3 30 4 31 5 1 6 2 7 3 8 4 9
5 10 6 11 7 12 8 13 9 14 10 15 11 16
12 17 13 18 14 19 15 20 16 21 17 22 18 23
19 24 20 25 21 26 22 27 23 28 24 29 25 1/4
26 2 27 3 28 4 29 5 30 6 1 7 2 8

Tháng 5/1971

Lịch âm dương tháng 5 năm 1971
T2T3T4T5T6T7CN
26 2 27 3 28 4 29 5 30 6 1 7 2 8
3 9 4 10 5 11 6 12 7 13 8 14 9 15
10 16 11 17 12 18 13 19 14 20 15 21 16 22
17 23 18 24 19 25 20 26 21 27 22 28 23 29
24 1/5 25 2 26 3 27 4 28 5 29 6 30 7
31 8 1 9 2 10 3 11 4 12 5 13 6 14

Tháng 6/1971

Lịch âm dương tháng 6 năm 1971
T2T3T4T5T6T7CN
31 8 1 9 2 10 3 11 4 12 5 13 6 14
7 15 8 16 9 17 10 18 11 19 12 20 13 21
14 22 15 23 16 24 17 25 18 26 19 27 20 28
21 29 22 30 23 1/5 24 2 25 3 26 4 27 5
28 6 29 7 30 8 1 9 2 10 3 11 4 12

Tháng 7/1971

Lịch âm dương tháng 7 năm 1971
T2T3T4T5T6T7CN
28 6 29 7 30 8 1 9 2 10 3 11 4 12
5 13 6 14 7 15 8 16 9 17 10 18 11 19
12 20 13 21 14 22 15 23 16 24 17 25 18 26
19 27 20 28 21 29 22 1/6 23 2 24 3 25 4
26 5 27 6 28 7 29 8 30 9 31 10 1 11

Tháng 8/1971

Lịch âm dương tháng 8 năm 1971
T2T3T4T5T6T7CN
26 5 27 6 28 7 29 8 30 9 31 10 1 11
2 12 3 13 4 14 5 15 6 16 7 17 8 18
9 19 10 20 11 21 12 22 13 23 14 24 15 25
16 26 17 27 18 28 19 29 20 30 21 1/7 22 2
23 3 24 4 25 5 26 6 27 7 28 8 29 9
30 10 31 11 1 12 2 13 3 14 4 15 5 16

Tháng 9/1971

Lịch âm dương tháng 9 năm 1971
T2T3T4T5T6T7CN
30 10 31 11 1 12 2 13 3 14 4 15 5 16
6 17 7 18 8 19 9 20 10 21 11 22 12 23
13 24 14 25 15 26 16 27 17 28 18 29 19 1/8
20 2 21 3 22 4 23 5 24 6 25 7 26 8
27 9 28 10 29 11 30 12 1 13 2 14 3 15

Tháng 10/1971

Lịch âm dương tháng 10 năm 1971
T2T3T4T5T6T7CN
27 9 28 10 29 11 30 12 1 13 2 14 3 15
4 16 5 17 6 18 7 19 8 20 9 21 10 22
11 23 12 24 13 25 14 26 15 27 16 28 17 29
18 30 19 1/9 20 2 21 3 22 4 23 5 24 6
25 7 26 8 27 9 28 10 29 11 30 12 31 13

Tháng 11/1971

Lịch âm dương tháng 11 năm 1971
T2T3T4T5T6T7CN
1 14 2 15 3 16 4 17 5 18 6 19 7 20
8 21 9 22 10 23 11 24 12 25 13 26 14 27
15 28 16 29 17 30 18 1/10 19 2 20 3 21 4
22 5 23 6 24 7 25 8 26 9 27 10 28 11
29 12 30 13 1 14 2 15 3 16 4 17 5 18

Tháng 12/1971

Lịch âm dương tháng 12 năm 1971
T2T3T4T5T6T7CN
29 12 30 13 1 14 2 15 3 16 4 17 5 18
6 19 7 20 8 21 9 22 10 23 11 24 12 25
13 26 14 27 15 28 16 29 17 30 18 1/11 19 2
20 3 21 4 22 5 23 6 24 7 25 8 26 9
27 10 28 11 29 12 30 13 31 14 1 15 2 16

Ngày lễ năm 1971

NgàyNgày lễ
01/01Tết Dương lịch
09/01Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam
19/01Ông Công ông Táo (23/12 âm)
26/01Giao thừa - Tất niên (30/12 âm)
27/01Tết Nguyên đán (1/1 âm)
03/02Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
10/02Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) (15/1 âm)
14/02Lễ Tình nhân (Valentine)
27/02Ngày Thầy thuốc Việt Nam
08/03Ngày Quốc tế Phụ nữ
26/03Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
29/03Tết Hàn thực (3/3 âm)
05/04Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm)
30/04Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05Ngày Quốc tế Lao động
09/05Lễ Phật đản (15/4 âm)
19/05Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
28/05Tết Đoan ngọ (diệt sâu bọ) (5/5 âm)
01/06Ngày Quốc tế Thiếu nhi
28/06Ngày Gia đình Việt Nam
27/07Ngày Thương binh - Liệt sĩ
19/08Ngày Cách mạng tháng Tám
27/08Lễ Thất tịch (7/7 âm)
02/09Quốc khánh nước CHXHCN Việt Nam
04/09Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy (15/7 âm)
03/10Tết Trung thu (15/8 âm)
10/10Ngày Giải phóng Thủ đô
13/10Ngày Doanh nhân Việt Nam
20/10Ngày Phụ nữ Việt Nam
27/10Tết Trùng cửu (9/9 âm)
31/10Lễ hội Halloween
20/11Ngày Nhà giáo Việt Nam
27/11Tết Thường tân (Cơm mới) (10/10 âm)
22/12Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam
25/12Lễ Giáng sinh (Noel)

Tiết khí năm 1971

NgàyTiết khí
06/01Tiểu hàn
21/01Đại hàn
04/02Lập xuân
19/02Vũ thủy
06/03Kinh trập
21/03Xuân phân
05/04Thanh minh
21/04Cốc vũ
06/05Lập hạ
22/05Tiểu mãn
06/06Mang chủng
22/06Hạ chí
08/07Tiểu thử
23/07Đại thử
08/08Lập thu
24/08Xử thử
08/09Bạch lộ
23/09Thu phân
09/10Hàn lộ
24/10Sương giáng
08/11Lập đông
23/11Tiểu tuyết
08/12Đại tuyết
22/12Đông chí