Lịch âm ngày 11/11/2068
Chủ nhật, ngày 11 tháng 11 năm 2068 dương lịch là ngày 17 tháng 10 năm Mậu Tý. Ngày Canh Ngọ, là ngày hoàng đạo (Thanh Long).
Giờ hoàng đạo ngày 11/11
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 11/11/2068 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 17 tháng 10 năm Mậu Tý |
| Can chi | Ngày Canh Ngọ, tháng Quý Hợi, năm Mậu Tý |
| Ngũ hành | Lộ Bàng Thổ |
| Tiết khí | Lập đông |
| Trực nhật | Hoàng đạo Thanh Long |
| Khổng Minh | Lưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài |
Trực Nguy và sao Tinh
| Thập nhị trực | Xấu Trực Nguy |
|---|---|
| Nên làm | Cúng tế, an sàng |
| Không nên | Đi thuyền, leo cao, việc lớn |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Tinh Nhật Mã |
| Điểm ngày | 5/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Giáp Tý, Bính Tý |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tý, hình Ngọ, hại Sửu |
| Hỷ thần | Tây Bắc |
| Tài thần | Tây Nam |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |