Lịch âm ngày 08/11/2068

Thứ năm, ngày 8 tháng 11 năm 2068 dương lịch là ngày 14 tháng 10 năm Mậu Tý. Ngày Đinh Mão, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).

Lịch tháng 11/2068

Lịch âm dương tháng 11 năm 2068
T2T3T4T5T6T7CN
29 4 30 5 31 6 1 7 2 8 3 9 4 10
5 11 6 Lập đông 12 7 13 8 14 9 15 10 16 11 17
12 18 13 19 14 20 15 21 16 22 17 23 18 24
19 25 20 26 21 Tiểu tuyết 27 22 28 23 29 24 30 25 1/11
26 2 27 3 28 4 29 5 30 6 1 7 2 8
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 8/11

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ năm, 08/11/2068
Âm lịchNgày 14 tháng 10 năm Mậu Tý
Can chiNgày Đinh Mão, tháng Quý Hợi, năm Mậu Tý
Ngũ hànhLô Trung Hỏa
Tiết khíLập đông
Trực nhậtHắc đạo Huyền Vũ
Khổng MinhTiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông

Trực Định và sao Tỉnh

Thập nhị trựcTốt Trực Định
Nên làmCưới hỏi, nhập học, mua bán, ký kết
Không nênKiện tụng, xuất hành xa
Nhị thập bát túCát tinh Tỉnh Mộc Hãn
Điểm ngày5/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Sinh khí Tốt cho làm nhà, trồng cây, động thổ
  • Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcTân Dậu, Quý Dậu
Xung - Hình - HạiXung Dậu, hình Tý, hại Thìn
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoSửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi