Lịch âm ngày 11/02/2049

Thứ năm, ngày 11 tháng 2 năm 2049 dương lịch là mùng 10 tháng Giêng năm Kỷ Tỵ. Ngày Đinh Tỵ, là ngày hoàng đạo (Kim Đường).

Lịch tháng 2/2049

Lịch âm dương tháng 2 năm 2049
T2T3T4T5T6T7CN
1 29 2 1/1 3 Lập xuân 2 4 3 5 4 6 5 7 6
8 7 9 8 10 9 11 10 12 11 13 12 14 13
15 14 16 15 17 16 18 Vũ thủy 17 19 18 20 19 21 20
22 21 23 22 24 23 25 24 26 25 27 26 28 27
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 11/2

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ năm, 11/02/2049
Âm lịchMùng 10 tháng Giêng năm Kỷ Tỵ
Can chiNgày Đinh Tỵ, tháng Bính Dần, năm Kỷ Tỵ
Ngũ hànhSa Trung Thổ
Tiết khíLập xuân
Trực nhậtHoàng đạo Kim Đường
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Bình và sao Đẩu

Thập nhị trựcBình thường Trực Bình
Nên làmSửa đường, đổ mái, làm nhà
Không nênĐào mương, khai trương lớn
Nhị thập bát túCát tinh Đẩu Mộc Giải
Điểm ngày8/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
  • Thiên cương Kỵ mọi việc lớn

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcTân Hợi, Quý Hợi
Xung - Hình - HạiXung Hợi, hình Thân, hại Dần
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoTý, Dần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu