Lịch âm ngày 11/04/2044

Thứ hai, ngày 11 tháng 4 năm 2044 dương lịch là ngày 14 tháng 3 năm Giáp Tý. Ngày Canh Dần, là ngày hoàng đạo (Tư Mệnh).

Lịch tháng 4/2044

Lịch âm dương tháng 4 năm 2044
T2T3T4T5T6T7CN
28 29 29 1/3 30 2 31 3 1 4 2 5 3 6
4 Thanh minh 7 5 8 6 9 7 10 8 11 9 12 10 13
11 14 12 15 13 16 14 17 15 18 16 19 17 20
18 21 19 Cốc vũ 22 20 23 21 24 22 25 23 26 24 27
25 28 26 29 27 30 28 1/4 29 2 30 3 1 4
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 11/4

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ hai, 11/04/2044
Âm lịchNgày 14 tháng 3 năm Giáp Tý
Can chiNgày Canh Dần, tháng Mậu Thìn, năm Giáp Tý
Ngũ hànhTùng Bách Mộc
Tiết khíThanh minh
Trực nhậtHoàng đạo Tư Mệnh
Khổng MinhXích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi

Trực Khai và sao Tâm

Thập nhị trựcRất tốt Trực Khai
Nên làmKhai trương, động thổ, cưới hỏi, xuất hành
Không nênAn táng, chôn cất
Nhị thập bát túHung tinh Tâm Nguyệt Hồ
Điểm ngày7/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcGiáp Thân, Bính Thân
Xung - Hình - HạiXung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ
Hỷ thầnTây Bắc
Tài thầnTây Nam
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi