11
Chủ nhật
Âm lịch25tháng 2
Năm
Quý Mão
Tháng
Ất Mão (đủ)
Ngày
Giáp Dần
Tiết
Thanh minh

Ngày hoàng đạo: Thanh Long

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Mậu Thân, Canh Thân
Hỷ thần
Đông Bắc
Tài thần
Đông Nam
Trực
Khai (rất tốt)
Sao
Tinh (hung)

Lịch âm ngày 11/04/2083

Chủ nhật, ngày 11 tháng 4 năm 2083 dương lịch là ngày 25 tháng 2 năm Quý Mão. Ngày Giáp Dần, là ngày hoàng đạo (Thanh Long).

Tháng 4/2083

Âm lịch: tháng 2 – 3 năm Quý Mão
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 4 năm 2083
T2T3T4T5T6T7CN
29 12 30 13 31 14 1 15 2 16 3 17 4 Thanh minh 18
5 19 6 20 7 21 8 22 9 23 10 24 11 25
12 26 13 27 14 28 15 29 16 30 17 1/3 18 2
19 Tết Hàn thực 3 20 Cốc vũ 4 21 5 22 6 23 7 24 8 25 9
26 Giỗ Tổ Hùng Vương 10 27 11 28 12 29 13 30 Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước 14 1 15 2 16
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 11/4

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 11/04/2083
Âm lịchNgày 25 tháng 2 năm Quý Mão
Can chiNgày Giáp Dần, tháng Ất Mão, năm Quý Mão
Ngũ hànhĐại Khê Thủy
Tiết khíThanh minh
Trực nhậtHoàng đạo Thanh Long
Khổng MinhLưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài

Trực Khai và sao Tinh

Thập nhị trựcRất tốt Trực Khai
Nên làmKhai trương, động thổ, cưới hỏi, xuất hành
Không nênAn táng, chôn cất
Nhị thập bát túHung tinh Tinh Nhật Mã
Điểm ngày9/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcMậu Thân, Canh Thân
Xung - Hình - HạiXung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ
Hỷ thầnĐông Bắc
Tài thầnĐông Nam
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi