11
Chủ nhật
Âm lịch13tháng 6
Năm
Ất Tỵ
Tháng
Quý Mùi (thiếu)
Ngày
Bính Dần
Tiết
Tiểu thử

Ngày hoàng đạo: Kim Quỹ

  • Tý23:00-0:59
  • Sửu1:00-2:59
  • Thìn7:00-8:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Mùi13:00-14:59
  • Tuất19:00-20:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Canh Thân, Nhâm Thân
Hỷ thần
Tây Nam
Tài thần
Chính Đông
Trực
Nguy (xấu)
Sao
Tinh (hung)

Lịch âm ngày 11/07/1965

Chủ nhật, ngày 11 tháng 7 năm 1965 dương lịch là ngày 13 tháng 6 năm Ất Tỵ. Ngày Bính Dần, là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ).

Tháng 7/1965

Âm lịch: tháng 6 – 7 năm Ất Tỵ
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 7 năm 1965
T2T3T4T5T6T7CN
28 29 29 1/6 30 2 1 3 2 4 3 5 4 6
5 7 6 8 7 Tiểu thử 9 8 10 9 11 10 12 11 13
12 14 13 15 14 16 15 17 16 18 17 19 18 20
19 21 20 22 21 23 22 24 23 Đại thử 25 24 26 25 27
26 28 27 Ngày Thương binh - Liệt sĩ 29 28 1/7 29 2 30 3 31 4 1 5
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 11/7

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchChủ nhật, 11/07/1965
Âm lịchNgày 13 tháng 6 năm Ất Tỵ
Can chiNgày Bính Dần, tháng Quý Mùi, năm Ất Tỵ
Ngũ hànhLô Trung Hỏa
Tiết khíTiểu thử
Trực nhậtHoàng đạo Kim Quỹ
Khổng MinhKhông Vong Mưu sự khó thành, hao tài

Trực Nguy và sao Tinh

Thập nhị trựcXấu Trực Nguy
Nên làmCúng tế, an sàng
Không nênĐi thuyền, leo cao, việc lớn
Nhị thập bát túHung tinh Tinh Nhật Mã
Điểm ngày4/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

  • Thiên hỷ Tốt cho cưới hỏi, tin vui
  • Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcCanh Thân, Nhâm Thân
Xung - Hình - HạiXung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ
Hỷ thầnTây Nam
Tài thầnChính Đông
Giờ hắc đạoDần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi