- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 12/12/1979 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · còn 1 ngày
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 3 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 14 ngày
- Tuổi xung
- Đinh Mùi, Kỷ Mùi
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Tây
- Trực
- Trừ (bình thường)
- Sao
- Chẩn (cát)
Lịch âm ngày 12/12/1979
Thứ tư, ngày 12 tháng 12 năm 1979 dương lịch là ngày 23 tháng 10 năm Kỷ Mùi. Ngày Quý Sửu, là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 7 | 27 8 | 28 9 | 29 10 | 30 11 | 1 12 | 2 13 |
| 3 14 | 4 15 | 5 16 | 6 17 | 7 18 | 8 Đại tuyết 19 | 9 20 |
| 10 21 | 11 22 | 12 23 | 13 24 | 14 25 | 15 26 | 16 27 |
| 17 28 | 18 29 | 19 1/11 | 20 2 | 21 3 | 22 Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam 4 | 23 5 |
| 24 6 | 25 Lễ Giáng sinh (Noel) 7 | 26 8 | 27 9 | 28 10 | 29 11 | 30 12 |
| 31 13 | 1 14 | 2 15 | 3 16 | 4 17 | 5 18 | 6 Tiểu hàn 19 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 12/12
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ tư, 12/12/1979 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 23 tháng 10 năm Kỷ Mùi |
| Can chi | Ngày Quý Sửu, tháng Ất Hợi, năm Kỷ Mùi |
| Ngũ hành | Tang Đố Mộc |
| Tiết khí | Đại tuyết |
| Trực nhật | Hoàng đạo Ngọc Đường |
| Khổng Minh | Lưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài |
Trực Trừ và sao Chẩn
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Trừ |
|---|---|
| Nên làm | Trừ phục, cúng giải, chữa bệnh, dọn dẹp |
| Không nên | Cưới hỏi, khai trương, đi xa |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Chẩn Thủy Dẫn |
| Điểm ngày | 6/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt kỵ "Mùng năm, mười bốn, hai ba" - kỵ đi xa, khởi sự
- Dương Công kỵ nhật Đại kỵ, tránh làm việc trọng đại
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Đinh Mùi, Kỷ Mùi |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Mùi, hình Tuất, hại Ngọ |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Tây |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu |