- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Nhâm Dần, Giáp Dần
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Bắc
- Trực
- Bình (bình thường)
- Sao
- Hư (hung)
Lịch âm ngày 19/05/2086
Chủ nhật, ngày 19 tháng 5 năm 2086 dương lịch là mùng 7 tháng 4 năm Bính Ngọ. Ngày Mậu Thân, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).
Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 17 | 30 18 | 1 Ngày Quốc tế Lao động 19 | 2 20 | 3 21 | 4 22 | 5 Lập hạ 23 |
| 6 24 | 7 25 | 8 26 | 9 27 | 10 28 | 11 29 | 12 30 |
| 13 1/4 | 14 2 | 15 3 | 16 4 | 17 5 | 18 6 | 19 Ngày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh 7 |
| 20 Tiểu mãn 8 | 21 9 | 22 10 | 23 11 | 24 12 | 25 13 | 26 14 |
| 27 Lễ Phật đản 15 | 28 16 | 29 17 | 30 18 | 31 19 | 1 20 | 2 21 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 19/5
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 19/05/2086 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 7 tháng 4 năm Bính Ngọ |
| Can chi | Ngày Mậu Thân, tháng Quý Tỵ, năm Bính Ngọ |
| Ngũ hành | Đại Trạch Thổ |
| Tiết khí | Lập hạ |
| Trực nhật | Hắc đạo Thiên Hình |
| Khổng Minh | Xích Khẩu Đề phòng cãi vã, thị phi |
Trực Bình và sao Hư
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Bình |
|---|---|
| Nên làm | Sửa đường, đổ mái, làm nhà |
| Không nên | Đào mương, khai trương lớn |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Hư Nhật Thử |
| Điểm ngày | 0/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
- Dương Công kỵ nhật Đại kỵ, tránh làm việc trọng đại
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Nhâm Dần, Giáp Dần |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Dần, hình Dần, hại Hợi |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Bắc |
| Giờ hắc đạo | Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi |