- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Mùi13:00-14:59
- Tuất19:00-20:59
Lễ Thất tịchNgày Cách mạng tháng Tám
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Canh Thân, Nhâm Thân
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Tài thần
- Chính Đông
- Trực
- Phá (xấu)
- Sao
- Thất (cát)
Lịch âm ngày 19/08/1969
Thứ ba, ngày 19 tháng 8 năm 1969 dương lịch là mùng 7 tháng 7 năm Kỷ Dậu. Ngày Bính Dần, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).
Lễ Thất tịchNgày Cách mạng tháng Tám
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 15 | 29 16 | 30 17 | 31 18 | 1 19 | 2 20 | 3 21 |
| 4 22 | 5 23 | 6 24 | 7 Lập thu 25 | 8 26 | 9 27 | 10 28 |
| 11 29 | 12 30 | 13 1/7 | 14 2 | 15 3 | 16 4 | 17 5 |
| 18 6 | 19 Lễ Thất tịch 7 | 20 8 | 21 9 | 22 10 | 23 Xử thử 11 | 24 12 |
| 25 13 | 26 14 | 27 Lễ Vu lan - Rằm tháng Bảy 15 | 28 16 | 29 17 | 30 18 | 31 19 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 19/8
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ ba, 19/08/1969 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 7 tháng 7 năm Kỷ Dậu |
| Can chi | Ngày Bính Dần, tháng Nhâm Thân, năm Kỷ Dậu |
| Ngũ hành | Lô Trung Hỏa |
| Tiết khí | Lập thu |
| Trực nhật | Hắc đạo Thiên Hình |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Phá và sao Thất
| Thập nhị trực | Xấu Trực Phá |
|---|---|
| Nên làm | Phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh |
| Không nên | Mọi việc trọng đại |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Thất Hỏa Trư |
| Điểm ngày | 0/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Canh Thân, Nhâm Thân |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Thân, hình Tỵ, hại Tỵ |
| Hỷ thần | Tây Nam |
| Tài thần | Chính Đông |
| Giờ hắc đạo | Dần, Mão, Ngọ, Thân, Dậu, Hợi |