2
Thứ tư
Âm lịch4tháng 6
Năm
Mậu Ngọ
Tháng
Kỷ Mùi (thiếu)
Ngày
Ất Mùi
Tiết
Hạ chí

Ngày hắc đạo: Huyền Vũ

  • Dần3:00-4:59
  • Mão5:00-6:59
  • Tỵ9:00-10:59
  • Thân15:00-16:59
  • Tuất19:00-20:59
  • Hợi21:00-22:59
Xem đủ 12 canh giờ
Tuổi xung
Kỷ Sửu, Tân Sửu
Hỷ thần
Tây Bắc
Tài thần
Đông Nam
Trực
Trừ (bình thường)
Sao
Bích (cát)

Lịch âm ngày 02/07/2098

Thứ tư, ngày 2 tháng 7 năm 2098 dương lịch là mùng 4 tháng 6 năm Mậu Ngọ. Ngày Ất Mùi, là ngày hắc đạo (Huyền Vũ).

Tháng 7/2098

Âm lịch: tháng 6 – 7 năm Mậu Ngọ
− +
Tháng này
Lịch âm dương tháng 7 năm 2098
T2T3T4T5T6T7CN
30 2 1 3 2 4 3 5 4 6 5 7 6 Tiểu thử 8
7 9 8 10 9 11 10 12 11 13 12 14 13 15
14 16 15 17 16 18 17 19 18 20 19 21 20 22
21 23 22 Đại thử 24 23 25 24 26 25 27 26 28 27 Ngày Thương binh - Liệt sĩ 29
28 1/7 29 2 30 3 31 4 1 5 2 6 3 7
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm

Giờ hoàng đạo ngày 2/7

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ tư, 02/07/2098
Âm lịchMùng 4 tháng 6 năm Mậu Ngọ
Can chiNgày Ất Mùi, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Ngọ
Ngũ hànhSa Trung Kim
Tiết khíHạ chí
Trực nhậtHắc đạo Huyền Vũ
Khổng MinhTốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm

Trực Trừ và sao Bích

Thập nhị trựcBình thường Trực Trừ
Nên làmTrừ phục, cúng giải, chữa bệnh, dọn dẹp
Không nênCưới hỏi, khai trương, đi xa
Nhị thập bát túCát tinh Bích Thủy Du
Điểm ngày4/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcKỷ Sửu, Tân Sửu
Xung - Hình - HạiXung Sửu, hình Sửu, hại Tý
Hỷ thầnTây Bắc
Tài thầnĐông Nam
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu