- Dần3:00-4:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 22/10/1955 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Canh Tuất, Nhâm Tuất
- Hỷ thần
- Tây Nam
- Tài thần
- Chính Đông
- Trực
- Phá (xấu)
- Sao
- Đê (hung)
Lịch âm ngày 22/10/1955
Thứ bảy, ngày 22 tháng 10 năm 1955 dương lịch là mùng 7 tháng 9 năm Ất Mùi. Ngày Bính Thìn, là ngày hoàng đạo (Thanh Long).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 11 | 27 12 | 28 13 | 29 14 | 30 15 | 1 16 | 2 17 |
| 3 18 | 4 19 | 5 20 | 6 21 | 7 22 | 8 23 | 9 Hàn lộ 24 |
| 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 25 | 11 26 | 12 27 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 28 | 14 29 | 15 30 | 16 1/9 |
| 17 2 | 18 3 | 19 4 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 5 | 21 6 | 22 7 | 23 8 |
| 24 Tết Trùng cửu 9 | 25 10 | 26 11 | 27 12 | 28 13 | 29 14 | 30 15 |
| 31 Lễ hội Halloween 16 | 1 17 | 2 18 | 3 19 | 4 20 | 5 21 | 6 22 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 22/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ bảy, 22/10/1955 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 7 tháng 9 năm Ất Mùi |
| Can chi | Ngày Bính Thìn, tháng Bính Tuất, năm Ất Mùi |
| Ngũ hành | Sa Trung Thổ |
| Tiết khí | Hàn lộ |
| Trực nhật | Hoàng đạo Thanh Long |
| Khổng Minh | Tốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm |
Trực Phá và sao Đê
| Thập nhị trực | Xấu Trực Phá |
|---|---|
| Nên làm | Phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh |
| Không nên | Mọi việc trọng đại |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Đê Thổ Lạc |
| Điểm ngày | 4/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên đức Tốt cho mọi việc, được trời phù hộ
- Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát
- Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Canh Tuất, Nhâm Tuất |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tuất, hình Thìn, hại Mão |
| Hỷ thần | Tây Nam |
| Tài thần | Chính Đông |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất |