- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 22/02/1974 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Mậu Tý, Canh Tý
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Đông Nam
- Trực
- Định (tốt)
- Sao
- Ngưu (hung)
Lịch âm ngày 22/02/1974
Thứ sáu, ngày 22 tháng 2 năm 1974 dương lịch là mùng 1 tháng 2 năm Giáp Dần. Ngày Giáp Ngọ, là ngày hoàng đạo (Kim Quỹ).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 6 | 29 7 | 30 8 | 31 9 | 1 10 | 2 11 | 3 Ngày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam 12 |
| 4 Lập xuân 13 | 5 14 | 6 Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) 15 | 7 16 | 8 17 | 9 18 | 10 19 |
| 11 20 | 12 21 | 13 22 | 14 Lễ Tình nhân (Valentine) 23 | 15 24 | 16 25 | 17 26 |
| 18 27 | 19 Vũ thủy 28 | 20 29 | 21 30 | 22 1/2 | 23 2 | 24 3 |
| 25 4 | 26 5 | 27 Ngày Thầy thuốc Việt Nam 6 | 28 7 | 1 8 | 2 9 | 3 10 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 22/2
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ sáu, 22/02/1974 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 1 tháng 2 năm Giáp Dần |
| Can chi | Ngày Giáp Ngọ, tháng Đinh Mão, năm Giáp Dần |
| Ngũ hành | Sa Trung Kim |
| Tiết khí | Vũ thủy |
| Trực nhật | Hoàng đạo Kim Quỹ |
| Khổng Minh | Lưu Niên Việc khó thành, dây dưa kéo dài |
Trực Định và sao Ngưu
| Thập nhị trực | Tốt Trực Định |
|---|---|
| Nên làm | Cưới hỏi, nhập học, mua bán, ký kết |
| Không nên | Kiện tụng, xuất hành xa |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Ngưu Kim Ngưu |
| Điểm ngày | 9/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt đức Tốt cho mọi việc, hóa giải hung sát
- Sinh khí Tốt cho làm nhà, trồng cây, động thổ
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Mậu Tý, Canh Tý |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tý, hình Ngọ, hại Sửu |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Đông Nam |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |