- Dần3:00-4:59
- Thìn7:00-8:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày 25/10/1936 không có ngày lễ.
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 1 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 12 ngày
- Tết Thường tân (Cơm mới)18/11 · còn 30 ngày
- Tuổi xung
- Giáp Tuất, Bính Tuất
- Hỷ thần
- Tây Bắc
- Tài thần
- Tây Nam
- Trực
- Phá (xấu)
- Sao
- Hư (hung)
Lịch âm ngày 25/10/1936
Chủ nhật, ngày 25 tháng 10 năm 1936 dương lịch là ngày 11 tháng 9 năm Bính Tý. Ngày Canh Thìn, là ngày hoàng đạo (Thanh Long).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 13 | 29 14 | 30 15 | 1 16 | 2 17 | 3 18 | 4 19 |
| 5 20 | 6 21 | 7 22 | 8 Hàn lộ 23 | 9 24 | 10 Ngày Giải phóng Thủ đô 25 | 11 26 |
| 12 27 | 13 Ngày Doanh nhân Việt Nam 28 | 14 29 | 15 1/9 | 16 2 | 17 3 | 18 4 |
| 19 5 | 20 Ngày Phụ nữ Việt Nam 6 | 21 7 | 22 8 | 23 Tết Trùng cửu 9 | 24 10 | 25 11 |
| 26 12 | 27 13 | 28 14 | 29 15 | 30 16 | 31 Lễ hội Halloween 17 | 1 18 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 25/10
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 25/10/1936 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 11 tháng 9 năm Bính Tý |
| Can chi | Ngày Canh Thìn, tháng Mậu Tuất, năm Bính Tý |
| Ngũ hành | Bạch Lạp Kim |
| Tiết khí | Sương giáng |
| Trực nhật | Hoàng đạo Thanh Long |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Phá và sao Hư
| Thập nhị trực | Xấu Trực Phá |
|---|---|
| Nên làm | Phá dỡ nhà cũ, chữa bệnh |
| Không nên | Mọi việc trọng đại |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Hư Nhật Thử |
| Điểm ngày | 3/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Nguyệt phá Xấu cho làm nhà, khởi công
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Giáp Tuất, Bính Tuất |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tuất, hình Thìn, hại Mão |
| Hỷ thần | Tây Bắc |
| Tài thần | Tây Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất |