- Tý23:00-0:59
- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Mùi13:00-14:59
- Dậu17:00-18:59
Lễ Giáng sinh (Noel)
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Quý Dậu, Ất Dậu
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Chính Nam
- Trực
- Bình (bình thường)
- Sao
- Cang (hung)
Lịch âm ngày 25/12/1970
Thứ sáu, ngày 25 tháng 12 năm 1970 dương lịch là ngày 27 tháng Mười một năm Canh Tuất. Ngày Kỷ Mão, là ngày hoàng đạo (Ngọc Đường).
Lễ Giáng sinh (Noel)
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 2 | 1 3 | 2 4 | 3 5 | 4 6 | 5 7 | 6 8 |
| 7 Đại tuyết 9 | 8 10 | 9 11 | 10 12 | 11 13 | 12 14 | 13 15 |
| 14 16 | 15 17 | 16 18 | 17 19 | 18 20 | 19 21 | 20 22 |
| 21 23 | 22 Ngày thành lập Quân đội Nhân dân Việt Nam 24 | 23 25 | 24 26 | 25 Lễ Giáng sinh (Noel) 27 | 26 28 | 27 29 |
| 28 1/12 | 29 2 | 30 3 | 31 4 | 1 5 | 2 6 | 3 7 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 25/12
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ sáu, 25/12/1970 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 27 tháng Mười một năm Canh Tuất |
| Can chi | Ngày Kỷ Mão, tháng Mậu Tý, năm Canh Tuất |
| Ngũ hành | Thành Đầu Thổ |
| Tiết khí | Đông chí |
| Trực nhật | Hoàng đạo Ngọc Đường |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Bình và sao Cang
| Thập nhị trực | Bình thường Trực Bình |
|---|---|
| Nên làm | Sửa đường, đổ mái, làm nhà |
| Không nên | Đào mương, khai trương lớn |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Cang Kim Long |
| Điểm ngày | 4/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Thiên cương Kỵ mọi việc lớn
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Quý Dậu, Ất Dậu |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Dậu, hình Tý, hại Thìn |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Chính Nam |
| Giờ hắc đạo | Sửu, Thìn, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi |