- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày 03/01/1971 không có ngày lễ.
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ
- Hỷ thần
- Đông Nam
- Tài thần
- Chính Bắc
- Trực
- Kiến (tốt)
- Sao
- Hư (hung)
Lịch âm ngày 03/01/1971
Chủ nhật, ngày 3 tháng 1 năm 1971 dương lịch là mùng 7 tháng Chạp năm Canh Tuất. Ngày Mậu Tý, là ngày hắc đạo (Thiên Hình).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 1/12 | 29 2 | 30 3 | 31 4 | 1 Tết Dương lịch 5 | 2 6 | 3 7 |
| 4 8 | 5 9 | 6 Tiểu hàn 10 | 7 11 | 8 12 | 9 Ngày Học sinh - Sinh viên Việt Nam 13 | 10 14 |
| 11 15 | 12 16 | 13 17 | 14 18 | 15 19 | 16 20 | 17 21 |
| 18 22 | 19 Ông Công ông Táo 23 | 20 24 | 21 Đại hàn 25 | 22 26 | 23 27 | 24 28 |
| 25 29 | 26 Giao thừa - Tất niên 30 | 27 Tết Nguyên đán 1/1 | 28 2 | 29 3 | 30 4 | 31 5 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 3/1
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Chủ nhật, 03/01/1971 |
|---|---|
| Âm lịch | Mùng 7 tháng Chạp năm Canh Tuất |
| Can chi | Ngày Mậu Tý, tháng Kỷ Sửu, năm Canh Tuất |
| Ngũ hành | Tích Lịch Hỏa |
| Tiết khí | Đông chí |
| Trực nhật | Hắc đạo Thiên Hình |
| Khổng Minh | Không Vong Mưu sự khó thành, hao tài |
Trực Kiến và sao Hư
| Thập nhị trực | Tốt Trực Kiến |
|---|---|
| Nên làm | Xuất hành, giá thú, nhậm chức, khai trương |
| Không nên | Động thổ, đào giếng, an táng |
| Nhị thập bát tú | Hung tinh Hư Nhật Thử |
| Điểm ngày | 2/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Nhâm Ngọ, Giáp Ngọ |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Ngọ, hình Mão, hại Mùi |
| Hỷ thần | Đông Nam |
| Tài thần | Chính Bắc |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |