- Dần3:00-4:59
- Mão5:00-6:59
- Tỵ9:00-10:59
- Thân15:00-16:59
- Tuất19:00-20:59
- Hợi21:00-22:59
Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Quý Sửu, Ất Sửu
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Chính Nam
- Trực
- Định (tốt)
- Sao
- Bích (cát)
Lịch âm ngày 26/03/2087
Thứ tư, ngày 26 tháng 3 năm 2087 dương lịch là ngày 22 tháng 2 năm Đinh Mùi. Ngày Kỷ Mùi, là ngày hoàng đạo (Kim Đường).
Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 22 | 25 23 | 26 24 | 27 25 | 28 26 | 1 27 | 2 28 |
| 3 29 | 4 30 | 5 Kinh trập 1/2 | 6 2 | 7 3 | 8 Ngày Quốc tế Phụ nữ 4 | 9 5 |
| 10 6 | 11 7 | 12 8 | 13 9 | 14 10 | 15 11 | 16 12 |
| 17 13 | 18 14 | 19 15 | 20 Xuân phân 16 | 21 17 | 22 18 | 23 19 |
| 24 20 | 25 21 | 26 Ngày thành lập Đoàn TNCS Hồ Chí Minh 22 | 27 23 | 28 24 | 29 25 | 30 26 |
| 31 27 | 1 28 | 2 29 | 3 1/3 | 4 Thanh minh 2 | 5 3 | 6 4 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 26/3
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ tư, 26/03/2087 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 22 tháng 2 năm Đinh Mùi |
| Can chi | Ngày Kỷ Mùi, tháng Quý Mão, năm Đinh Mùi |
| Ngũ hành | Thiên Thượng Hỏa |
| Tiết khí | Xuân phân |
| Trực nhật | Hoàng đạo Kim Đường |
| Khổng Minh | Tiểu Cát Có quý nhân phù trợ, mọi việc hanh thông |
Trực Định và sao Bích
| Thập nhị trực | Tốt Trực Định |
|---|---|
| Nên làm | Cưới hỏi, nhập học, mua bán, ký kết |
| Không nên | Kiện tụng, xuất hành xa |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Bích Thủy Du |
| Điểm ngày | 9/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Sinh khí Tốt cho làm nhà, trồng cây, động thổ
- Tam nương Kỵ cưới hỏi, khai trương, xuất hành
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Quý Sửu, Ất Sửu |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Sửu, hình Sửu, hại Tý |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Chính Nam |
| Giờ hắc đạo | Tý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu |