Lịch âm ngày 26/07/2068

Thứ năm, ngày 26 tháng 7 năm 2068 dương lịch là ngày 28 tháng 6 năm Mậu Tý. Ngày Nhâm Ngọ, là ngày hắc đạo (Thiên Lao).

Lịch tháng 7/2068

Lịch âm dương tháng 7 năm 2068
T2T3T4T5T6T7CN
25 26 26 27 27 28 28 29 29 1/6 30 2 1 3
2 4 3 5 4 6 5 7 6 Tiểu thử 8 7 9 8 10
9 11 10 12 11 13 12 14 13 15 14 16 15 17
16 18 17 19 18 20 19 21 20 22 21 23 22 Đại thử 24
23 25 24 26 25 27 26 28 27 29 28 30 29 1/7
30 2 31 3 1 4 2 5 3 6 4 7 5 8
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 26/7

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ năm, 26/07/2068
Âm lịchNgày 28 tháng 6 năm Mậu Tý
Can chiNgày Nhâm Ngọ, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Tý
Ngũ hànhDương Liễu Mộc
Tiết khíĐại thử
Trực nhậtHắc đạo Thiên Lao
Khổng MinhTốc Hỷ Tin vui nhanh đến, nên làm sớm

Trực Bế và sao Giác

Thập nhị trựcXấu Trực Bế
Nên làmĐắp đê, lấp hố, xây tường
Không nênKhai trương, chữa mắt, nhậm chức
Nhị thập bát túCát tinh Giác Mộc Giao
Điểm ngày2/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcBính Tý, Mậu Tý
Xung - Hình - HạiXung Tý, hình Ngọ, hại Sửu
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Tây
Giờ hắc đạoDần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi