Lịch âm ngày 06/07/2068

Thứ sáu, ngày 6 tháng 7 năm 2068 dương lịch là mùng 8 tháng 6 năm Mậu Tý. Ngày Nhâm Tuất, là ngày hoàng đạo (Thanh Long).

Lịch tháng 7/2068

Lịch âm dương tháng 7 năm 2068
T2T3T4T5T6T7CN
25 26 26 27 27 28 28 29 29 1/6 30 2 1 3
2 4 3 5 4 6 5 7 6 Tiểu thử 8 7 9 8 10
9 11 10 12 11 13 12 14 13 15 14 16 15 17
16 18 17 19 18 20 19 21 20 22 21 23 22 Đại thử 24
23 25 24 26 25 27 26 28 27 29 28 30 29 1/7
30 2 31 3 1 4 2 5 3 6 4 7 5 8
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 6/7

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ sáu, 06/07/2068
Âm lịchMùng 8 tháng 6 năm Mậu Tý
Can chiNgày Nhâm Tuất, tháng Kỷ Mùi, năm Mậu Tý
Ngũ hànhĐại Hải Thủy
Tiết khíTiểu thử Bắt đầu tiết Tiểu thử
Trực nhậtHoàng đạo Thanh Long
Khổng MinhĐại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi

Trực Bình và sao Ngưu

Thập nhị trựcBình thường Trực Bình
Nên làmSửa đường, đổ mái, làm nhà
Không nênĐào mương, khai trương lớn
Nhị thập bát túHung tinh Ngưu Kim Ngưu
Điểm ngày6/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcBính Thìn, Mậu Thìn
Xung - Hình - HạiXung Thìn, hình Mùi, hại Dậu
Hỷ thầnChính Nam
Tài thầnChính Tây
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Mão, Ngọ, Mùi, Tuất