Lịch âm ngày 27/11/2000

Thứ hai, ngày 27 tháng 11 năm 2000 dương lịch là mùng 2 tháng Mười một năm Canh Thìn. Ngày Kỷ Sửu, là ngày hoàng đạo (Kim Đường).

Lịch tháng 11/2000

Lịch âm dương tháng 11 năm 2000
T2T3T4T5T6T7CN
30 4 31 5 1 6 2 7 3 8 4 9 5 10
6 11 7 Lập đông 12 8 13 9 14 10 15 11 16 12 17
13 18 14 19 15 20 16 21 17 22 18 23 19 24
20 25 21 26 22 Tiểu tuyết 27 23 28 24 29 25 30 26 1/11
27 2 28 3 29 4 30 5 1 6 2 7 3 8
Hôm nayNgày hoàng đạoChủ nhật, ngày lễ

Giờ hoàng đạo ngày 27/11

Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59

Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.

Thông tin ngày

Dương lịchThứ hai, 27/11/2000
Âm lịchMùng 2 tháng Mười một năm Canh Thìn
Can chiNgày Kỷ Sửu, tháng Mậu Tý, năm Canh Thìn
Ngũ hànhTích Lịch Hỏa
Tiết khíTiểu tuyết
Trực nhậtHoàng đạo Kim Đường
Khổng MinhKhông Vong Mưu sự khó thành, hao tài

Trực Mãn và sao Nguy

Thập nhị trựcTốt Trực Mãn
Nên làmCầu tài, khai trương, cúng lễ, xuất hành
Không nênKiện tụng, nhậm chức
Nhị thập bát túHung tinh Nguy Nguyệt Yến
Điểm ngày7/10

Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ

Ngày không phạm Tam nương, Nguyệt kỵ, Dương Công kỵ nhật.

Tuổi xung và hướng xuất hành

Tuổi xung khắcQuý Mùi, Ất Mùi
Xung - Hình - HạiXung Mùi, hình Tuất, hại Ngọ
Hỷ thầnĐông Bắc
Tài thầnChính Nam
Giờ hắc đạoTý, Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu