- Tý23:00-0:59
- Sửu1:00-2:59
- Mão5:00-6:59
- Ngọ11:00-12:59
- Thân15:00-16:59
- Dậu17:00-18:59
Ngày Thầy thuốc Việt Nam
- Tết Trùng cửu18/10 · hôm nay
- Ngày Phụ nữ Việt Nam20/10 · còn 2 ngày
- Lễ hội Halloween31/10 · còn 13 ngày
- Tuổi xung
- Mậu Tý, Canh Tý
- Hỷ thần
- Đông Bắc
- Tài thần
- Đông Nam
- Trực
- Định (tốt)
- Sao
- Thất (cát)
Lịch âm ngày 27/02/1973
Thứ ba, ngày 27 tháng 2 năm 1973 dương lịch là ngày 25 tháng Giêng năm Quý Sửu. Ngày Giáp Ngọ, là ngày hắc đạo (Bạch Hổ).
Ngày Thầy thuốc Việt Nam
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 26 | 30 27 | 31 28 | 1 29 | 2 Giao thừa - Tất niên 30 | 3 Tết Nguyên đán 1/1 | 4 Lập xuân 2 |
| 5 3 | 6 4 | 7 5 | 8 6 | 9 7 | 10 8 | 11 9 |
| 12 10 | 13 11 | 14 Lễ Tình nhân (Valentine) 12 | 15 13 | 16 14 | 17 Tết Nguyên tiêu (Rằm tháng Giêng) 15 | 18 16 |
| 19 Vũ thủy 17 | 20 18 | 21 19 | 22 20 | 23 21 | 24 22 | 25 23 |
| 26 24 | 27 Ngày Thầy thuốc Việt Nam 25 | 28 26 | 1 27 | 2 28 | 3 29 | 4 30 |
Hôm nayHoàng đạoNgày lễMùng 1, rằm
Giờ hoàng đạo ngày 27/2
Tý23:00-0:59
Sửu1:00-2:59
Dần3:00-4:59
Mão5:00-6:59
Thìn7:00-8:59
Tỵ9:00-10:59
Ngọ11:00-12:59
Mùi13:00-14:59
Thân15:00-16:59
Dậu17:00-18:59
Tuất19:00-20:59
Hợi21:00-22:59
Ô màu xanh là giờ hoàng đạo (giờ tốt). Giờ Tý bắt đầu từ 23:00 hôm trước.
Thông tin ngày
| Dương lịch | Thứ ba, 27/02/1973 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 25 tháng Giêng năm Quý Sửu |
| Can chi | Ngày Giáp Ngọ, tháng Giáp Dần, năm Quý Sửu |
| Ngũ hành | Sa Trung Kim |
| Tiết khí | Vũ thủy |
| Trực nhật | Hắc đạo Bạch Hổ |
| Khổng Minh | Đại An Mọi việc bình an, cầu tài thuận lợi |
Trực Định và sao Thất
| Thập nhị trực | Tốt Trực Định |
|---|---|
| Nên làm | Cưới hỏi, nhập học, mua bán, ký kết |
| Không nên | Kiện tụng, xuất hành xa |
| Nhị thập bát tú | Cát tinh Thất Hỏa Trư |
| Điểm ngày | 6/10 |
Sao tốt, sao xấu, ngày kỵ
- Sinh khí Tốt cho làm nhà, trồng cây, động thổ
Tuổi xung và hướng xuất hành
| Tuổi xung khắc | Mậu Tý, Canh Tý |
|---|---|
| Xung - Hình - Hại | Xung Tý, hình Ngọ, hại Sửu |
| Hỷ thần | Đông Bắc |
| Tài thần | Đông Nam |
| Giờ hắc đạo | Dần, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Hợi |